
Cải Cách Hệ Thống Và Rào Cản Chính Sách Trong Tiến Trình Chuyển Dịch Từ Kinh Tế Phi Chính Thức Sang Chính Thức Tại Việt Nam
Bài bình luận chính luận này phân tích toàn diện tiến trình chuyển dịch từ kinh tế phi chính thức sang chính thức tại Việt Nam, mổ xẻ những điểm nghẽn thể chế, nghịch lý kinh tế và rào cản chính sách đang kìm hãm sự phát triển bền vững. Thông qua việc tích hợp các dữ liệu thực chứng đanh thép từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Tổng cục Thống kê, bài viết làm rõ sự phân hóa sâu sắc của khu vực phi chính thức theo giới tính, độ tuổi, vùng miền, đồng thời bóc tách rào cản pháp lý của khối hộ kinh doanh. Từ đó, tác giả đề xuất khung giải pháp tiệm tiến, mang tính kiến tạo và nhân văn nhằm bảo vệ phẩm giá người lao động, thúc đẩy chính thức hóa nền kinh tế.
Phần 1: Bối Cảnh Vĩ Mô Và Xu Hướng Chuyển Dịch Kinh Tế Phi Chính Thức Tại Việt Nam
1.1. Bức tranh toàn cảnh và Xu hướng giảm tỷ lệ lao động phi chính thức
Nhìn lại hành trình phát triển kinh tế của Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua, các báo cáo thống kê chính thức thường phác họa một bức tranh lạc quan với xu hướng sụt giảm liên tục của tỷ lệ lao động phi chính thức. Trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2019, tỷ lệ việc làm phi chính thức trên toàn quốc đã ghi nhận mức giảm đáng kể từ 79,5% xuống còn 69,7% – một số liệu được tính toán dựa trên chuẩn mực của Tiêu chuẩn Quốc tế về Thống kê Lao động lần thứ 13 (ICLS-13). Tiếp nối đà giảm này, trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023, tỷ lệ việc làm phi chính thức tiếp tục hạ từ 67,0% xuống 65,3%. Tuy nhiên, các chỉ số của giai đoạn sau lại được đo lường dựa trên định nghĩa lao động mới của Tiêu chuẩn ICLS lần thứ 19 (ICLS-19) – khung chuẩn mực bắt đầu được áp dụng chính thức tại Việt Nam từ năm 2020. Dưới tác động của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, lực lượng lao động đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ khu vực nông nghiệp sang các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ. Song song với đó là sự thay đổi về vị thế việc làm, khi một bộ phận lớn người lao động chuyển từ hình thức lao động gia đình không hưởng lương và tự làm sang làm công ăn lương tại các tổ chức, doanh nghiệp.
Về mặt thể chế và pháp lý, tiến trình này được đặt dưới sự điều chỉnh của Khung chuẩn mực quốc tế, tiêu biểu là Khuyến nghị số 204 năm 2015 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về chuyển dịch từ kinh tế phi chính thức sang kinh tế chính thức. Cùng với các quy chuẩn thống kê ICLS-13 và ICLS-19 về định nghĩa việc làm và thất nghiệp, đây là những thước đo quan trọng để Việt Nam đối chiếu và hiện thực hóa Mục tiêu chiến lược quốc gia: đưa đất nước trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và hướng tới mốc phát triển thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
Tuy nhiên, đằng sau những con số sụt giảm bề nổi là những khoảng trống hệ thống và nghịch lý pháp lý chưa được mổ xẻ một cách thấu đáo. Việc thay đổi định nghĩa thống kê giữa ICLS-13 và ICLS-19 từ năm 2020 đã tạo ra một sự đứt gãy dữ liệu lịch sử. Việc con số tỷ lệ lao động phi chính thức đột ngột giảm từ 69,7% năm 2019 xuống 67,0% năm 2020 không phải là minh chứng cho một kỳ tích cải cách chính sách tức thời, mà phần lớn là hệ quả của việc loại bỏ một bộ phận sản xuất tự tiêu dùng ra khỏi khái niệm “việc làm” theo chuẩn ICLS-19. Rào cản kỹ thuật này vô tình làm nhạt đi thực trạng biến động việc làm đầy đau thương sau cơn bão đại dịch COVID-19, che lấp sự trượt dài của hàng triệu người lao động quay trở lại các công việc bấp bênh để sinh tồn.
Hơn thế nữa, bản chất của quá trình chính thức hóa tại Việt Nam trong những năm qua chủ yếu mang tính thụ động và cơ học. Sự sụt giảm tỷ lệ phi chính thức phần lớn nhờ vào sự tăng trưởng vĩ mô diện rộng và làn sóng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thâm dụng lao động, chứ hoàn toàn chưa xuất phát từ nội lực chuyển đổi mô hình quản trị, tinh thần tự nguyện tuân thủ hay nâng cao năng lực cạnh tranh của các cơ sở sản xuất kinh doanh nội địa. Việc người lao động dịch chuyển từ làm nông nghiệp hoặc lao động gia đình sang làm công nhân trong các nhà máy FDI giá trị gia tăng thấp chỉ là việc hoán đổi một dạng bấp bênh này sang một dạng bấp bênh khác. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy, lực lượng lao động này ngay lập tức bị sa thải và đẩy ngược trở lại tầng sâu của khu vực phi chính thức mà không có bất kỳ lưới an sinh nào bảo vệ. Đây chính là bằng chứng đanh thép cho thấy tính mong manh của tiến trình chính thức hóa nếu không có sự cải cách thể chế từ gốc rễ.
1.2. Các Động lực Vĩ mô thúc đẩy và rào cản kinh tế kìm hãm sự chính thức hóa
Xét trên góc độ lý thuyết và thực chứng vĩ mô, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và quy mô khu vực phi chính thức luôn tuân theo quy luật nghịch biến: khi GDP bình quân đầu người gia tăng, tỷ lệ lao động phi chính thức sẽ có xu hướng thu hẹp. Tại Việt Nam, sự gia tăng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cùng tiến trình hội nhập sâu rộng vào các chuỗi giá trị toàn cầu đã trở thành động lực vĩ mô quan trọng, gia tăng khả năng tạo việc làm chính thức trong khối doanh nghiệp. Các chính sách vĩ mô về phát triển kinh tế tư nhân, thu hút FDI cùng những cam kết lao động quốc tế nghiêm ngặt trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã tạo ra một hành lang pháp lý buộc các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng phải tuân thủ chuẩn mực lao động chính thức.
Dù vậy, một rào cản kinh tế tàn nhẫn đang kìm hãm tiến trình này chính là “bẫy thu nhập thấp” và sự đứt gãy trong phân phối thành quả tăng trưởng. Mức thu nhập của người lao động trong khu vực chính thức hiện nay còn quá thấp, không đủ bù đắp chi phí sinh hoạt ngày càng đắt đỏ tại các đô thị. Thực trạng này đã dẫn đến một phản ứng đảo ngược tàn khốc: người lao động không còn mặn mà với các công việc chính thức có mức lương ròng ít ỏi. Để sinh tồn, họ buộc phải rút về hoặc duy trì song song các công việc phi chính thức, vắt kiệt sức lao động bằng cách kết hợp nhiều công việc cùng lúc, bao gồm cả các công việc tự do trên nền tảng số, nhằm gia tăng lượng tiền mặt thực nhận ngắn hạn.
Nghịch lý ở đây nằm ở chỗ: để đổi lấy những đồng tiền mặt trang trải cuộc sống trước mắt, người lao động bị buộc phải đưa ra một sự đánh đổi bi kịch – từ bỏ hoàn toàn quyền lợi bảo hiểm xã hội, an sinh dài hạn và sự bảo vệ của pháp luật lao động. Đây không phải là sự lựa chọn tự do của thị trường, mà là một sự cưỡng bức hoàn cảnh do bẫy thu nhập thấp tạo ra. Khi thu nhập của đại bộ phận người lao động bị kìm hãm ở mức đáy, cầu tiêu dùng nội địa bị suy giảm nghiêm trọng, từ đó trực tiếp thu hẹp quy mô thị trường tiêu thụ của chính các doanh nghiệp thuộc khu vực chính thức. Các doanh nghiệp nội địa, do không thể mở rộng quy mô kinh doanh, lại tiếp tục tìm cách cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng lao động phi chính thức hoặc không ký hợp đồng lao động, tạo thành một vòng xoáy đi xuống, kìm hãm toàn bộ nền kinh tế.
Bên cạnh đó, sự thiếu liên kết trầm trọng giữa khối doanh nghiệp FDI chính thức và khu vực hộ kinh doanh nội địa đang bộc lộ lỗ hổng thể chế lớn. Dòng vốn FDI chảy vào Việt Nam dù đạt những con số kỷ lục nhưng lại hoạt động như một “ốc đảo” khép kín. Tác động lan tỏa của tăng trưởng vĩ mô hoàn toàn không chạm tới được tầng đáy của nền kinh tế – nơi tập trung hàng triệu hộ kinh doanh cá thể và lao động tự do. Sự thất bại của chính sách trong việc kết nối các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ vào chuỗi giá trị chính thức đã biến các Nghị quyết vĩ mô về phát triển kinh tế tư nhân thành những định hướng mang tính khẩu hiệu, thiếu đi bộ công cụ thực thi hiệu quả để hỗ trợ khu vực phi chính thức vươn lên.
1.3. Động lực Vi mô: Năng suất thấp, Trình độ học vấn và Quy mô cơ sở sản xuất
Khi phân tích đến tầng vi mô, những nguyên nhân cốt lõi khiến khu vực phi chính thức tồn tại dai dẳng tại Việt Nam bộc lộ rõ nét qua 3 căn bệnh trầm kha: trình độ học vấn thấp, năng suất lao động yếu kém và sự thống trị của các cơ sở sản xuất quy mô siêu nhỏ. Số liệu thực chứng năm 2023 chỉ ra một thực tế nhức nhối: khoảng 60% dân số từ 15 tuổi trở lên tại Việt Nam chỉ đạt trình độ học vấn sơ cấp hoặc dưới sơ cấp (được phân loại theo chuẩn ISCED 2011 từ bậc 0 đến bậc 2). Tình trạng thiếu hụt tri thức và kỹ năng nghề nghiệp này dẫn đến sự nghèo nàn về năng suất lao động.
Đồng thời, cấu trúc sản xuất của Việt Nam đang bị phân mảnh nặng nề. Dữ liệu năm 2020 ghi nhận có tới 56% tổng số lao động có việc làm đang làm việc tại các cơ sở có quy mô dưới 5 lao động. Ngược lại, chỉ có vỏn vẹn 18% lực lượng lao động được làm việc trong các doanh nghiệp có quy mô trên 50 lao động – nơi có đủ năng lực tài chính và quản trị để thiết lập quan hệ lao động chính thức. Dù Luật Giáo dục nghề nghiệp và các quy định về chuẩn hóa kỹ năng nghề quốc gia đã được ban hành nhằm tạo khung pháp lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, sự chuyển biến trên thực tế vẫn vô cùng chậm chạp.
Mối quan hệ giữa các yếu tố vi mô này tạo nên một “vòng xoáy bần cùng hóa” tàn nhẫn, giam hãm người lao động và các chủ cơ sở kinh doanh: Trình độ học vấn và kỹ năng thấp trực tiếp dẫn đến năng suất lao động yếu kém. Năng suất yếu kém khiến các cơ sở sản xuất không thể phát triển về quy mô, mãi chôn chân ở dạng kinh doanh siêu nhỏ với vốn tích lũy mỏng manh. Khi ở quy mô siêu nhỏ, các cơ sở này hoàn toàn không đủ năng lực tài chính để gánh vác các chi phí tuân thủ pháp luật, từ nghĩa vụ thuế, chi phí sổ sách kế toán cho đến tiền đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động. Trong thế bị dồn vào chân tường, hoạt động chui, hoạt động phi chính thức trở thành con đường sinh tồn duy nhất của họ.
Sự trệch hướng và thụ động của hệ thống đào tạo nghề hiện nay càng làm trầm trọng thêm điểm nghẽn này. Mặc dù Nhà nước đã chi trả nhiều nguồn lực cho giáo dục nghề nghiệp, các chương trình đào tạo vẫn tỏ ra xa rời thực tiễn, chưa giải quyết được bài toán bù đắp thiếu hụt kỹ năng cho lực lượng lao động yếu thế. Tư duy quản lý hiện nay vẫn mang nặng tính ứng phó ngắn hạn – giải quyết việc làm trước mắt bằng mọi giá – thay vì xây dựng một chiến lược dài hạn nhằm nâng cao năng suất nội tại cho người lao động. Việc bỏ mặc hàng triệu cơ sở kinh doanh siêu nhỏ tự bơi trong môi trường cạnh tranh khốc liệt mà không có sự trợ lực về công nghệ, kỹ năng và tài chính chính là sự thiếu sót lớn trong hoạch định chính sách. Chính sự thụ động thể chế này đã đẩy người lao động vào khu vực phi chính thức, biến họ thành bộ phận chịu đựng mọi rủi ro của thị trường mà không nhận được bất kỳ sự bảo hộ tương xứng nào từ xã hội.
Phần 2: Phân Tích Đặc Trưng Phân Hóa Kinh Tế Phi Chính Thức Theo Đối Tượng Và Bối Cảnh
Khu vực kinh tế phi chính thức tại Việt Nam không phải là một khối đồng nhất đơn lẻ, mà là một không gian phức hợp thể hiện sự phân hóa sâu sắc theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, địa bàn địa lý và tính chất hợp đồng lao động. Sự phân hóa này phơi bày những lỗ hổng căn bản trong cơ chế phân công lao động xã hội, sự đứt gãy của hệ thống bao phủ chính sách an sinh và những nghịch lý thể chế chưa được giải quyết triệt để trong tiến trình phát triển.
2.1. Bất bình đẳng giới và tính chất dễ tổn thương trong lao động phi chính thức
Nhìn vào bề nổi của các con số thống kê, thị trường lao động Việt Nam ghi nhận một hiện tượng có vẻ tích cực: tỷ lệ lao động phi chính thức ở nam giới hiện nay đã vượt cao hơn nữ giới. Đây là một sự đảo ngược đáng chú ý so với cột mốc năm 2013, thời điểm mà tỷ lệ lao động phi chính thức giữa hai giới ở mức tiệm cận tương đương nhau. Nguyên nhân cốt lõi của sự dịch chuyển này xuất phát từ tiến trình chuyển dịch cơ cấu ngành diễn ra mạnh mẽ trong thập kỷ qua, khi lực lượng lao động nữ thực hiện cuộc chuyển dịch nhanh hơn nam giới từ khu vực nông nghiệp sang các ngành công nghiệp chế tạo, chế biến và dịch vụ chính thức.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở sự so sánh bề nổi để vội vã đưa ra kết luận về sự tiến bộ bình đẳng giới thì đó sẽ là một sai lầm mang tính phiến diện và che đậy bản chất vấn đề. Phân tích chiều sâu cấu trúc việc làm cho thấy phụ nữ trong khu vực phi chính thức đang phải gánh chịu những hình thức tổn thương đặc thù và nghiêm trọng hơn nhiều so với nam giới. Đại đa số nữ giới làm việc phi chính thức tập trung mật độ cao ở hai nhóm vị thế lao động dễ bị tổn thương nhất: nhóm “lao động tự làm” (own-account workers) và nhóm “lao động gia đình không hưởng lương” (contributing family workers). Đây là những vị thế việc làm hoàn toàn thiếu vắng sự bảo đảm về thu nhập, hoàn toàn không có sự bao phủ của bảo hiểm xã hội bắt buộc và không hề có bất kỳ bệ đỡ pháp lý nào khi gặp rủi ro tai nạn hay ốm đau.
Chính sự tập trung ở các tầng đáy vị thế việc làm này đã đào sâu khoảng cách chênh lệch tiền lương theo giới (gender pay gap) trong khu vực phi chính thức, khiến mức chênh lệch này rộng hơn đáng kể so với khu vực chính thức. Phụ nữ phi chính thức không chỉ nhận mức thù lao thấp hơn cho những công việc có giá trị tương đương, mà cơ hội tích lũy tài chính của họ còn bị triệt tiêu bởi gánh nặng kép: lao động kiếm sống bấp bênh ở bên ngoài và gánh nặng công việc chăm sóc không hưởng lương tại gia đình. Kết quả khảo sát thực chứng chỉ ra rằng, lao động nữ trong khu vực phi chính thức phải dành nhiều hơn từ 50% đến 80% thời gian so với nam giới cho các công việc chăm sóc không hưởng lương như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc trẻ em và người già yếu trong gia đình.
Dưới góc độ thể chế và pháp lý, mặc dù Luật Bình đẳng giới và Bộ luật Lao động năm 2019 đã dành nhiều điều khoản để bảo vệ quyền lợi của lao động nữ, nhưng những quy định này mới chỉ dừng lại ở mức tuyên bố nguyên tắc hoặc áp dụng cho khu vực có quan hệ lao động chính thức. Bản chất rào cản hệ thống nằm ở chỗ: định kiến giới truyền thống cùng gánh nặng công việc chăm sóc gia đình chưa từng được thể chế hóa thành các chính sách hỗ trợ an sinh xã hội thực chất, chẳng hạn như việc cung cấp hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em và người già công lập giá rẻ tại các địa phương. Việc thiếu hụt các hạ tầng xã hội này đã trực tiếp tước đoạt cơ hội tiếp cận thị trường lao động chính thức của phụ nữ, buộc họ phải lựa chọn các công việc phi chính thức linh hoạt về thời gian nhưng đầy rủi ro. Đồng thời, việc pháp luật chưa có cơ chế định giá và bảo vệ đối với nhóm “lao động gia đình không hưởng lương” đã biến hàng triệu lao động nữ thành những người lao động vô hình, khiến đóng góp kinh tế to lớn của họ cho gia đình và xã hội bị che giấu, không được ghi nhận và không được bảo vệ.
2.2. Phân hóa theo Độ tuổi, Trình độ Học vấn và Nhóm Nghề nghiệp
Thị trường lao động phi chính thức tại Việt Nam phơi bày sự phân hóa nghiệt ngã theo độ tuổi thông qua mô hình đường cong hình chữ V (V-shaped curve). Tỷ lệ việc làm phi chính thức ghi nhận mức cao nhất ở nhóm người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên), tiếp theo đó là nhóm lao động cận kề tuổi nghỉ hưu từ 55 đến 64 tuổi, nhóm từ 45 đến 54 tuổi và nhóm thanh niên trẻ từ 15 đến 24 tuổi. Trong khi đó, nhóm lao động ở “độ tuổi vàng” từ 25 đến 44 tuổi lại có tỷ lệ lao động phi chính thức ở mức thấp nhất trong nền kinh tế.
Đường cong hình chữ V này chính là một bản án bằng số liệu phản ánh sự tàn nhẫn của thị trường lao động chính thức và sự thất bại của hệ thống an sinh xã hội. Nền kinh tế chính thức hiện nay đào thải hoặc từ chối tiếp nhận lao động lớn tuổi một cách triệt để, đẩy họ văng ra khỏi hệ thống việc làm có hợp đồng. Đối với nhóm người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên, việc tham gia vào nền kinh tế phi chính thức không phải là một sự lựa chọn tự do hay sở thích, mà là một hành vi sinh tồn bắt buộc. Do không có lương hưu hoặc mức trợ cấp an sinh xã hội quá ít ỏi không đủ sống, người cao tuổi buộc phải biến khu vực phi chính thức thành “lưới an sinh tự phát cuối cùng”, chấp nhận bán sức lao động kiệt quệ cho đến những năm tháng cuối đời. Ở chiều ngược lại, nhóm thanh niên từ 15 đến 24 tuổi đối mặt với tỷ lệ phi chính thức cao do sự đứt gãy giữa hệ thống giáo dục - đào tạo với nhu cầu thực tế của thị trường, khiến họ thiếu kỹ năng làm việc và buộc phải chấp nhận các công việc phi chính thức tạm bợ.
Bên cạnh độ tuổi, trình độ học vấn đóng vai trò là một bộ lọc phân tầng xã hội cực kỳ gay gắt. Dữ liệu thực chứng năm 2023 khẳng định mối quan hệ tỷ lệ nghịch tuyệt đối giữa học vấn và tính chất phi chính thức: hầu như 100% người không đi học đều phải làm việc trong khu vực phi chính thức; trong khi tỷ lệ này ở nhóm người có trình độ cao đẳng, đại học trở lên chỉ chiếm 19,5%. Phân tích định lượng khi kiểm soát các biến số khác cho thấy, người lao động có trình độ học vấn cao có xác suất làm việc trong khu vực chính thức cao hơn tới 25 điểm phần trăm so với nhóm lao động có trình độ dưới sơ cấp. Sự phân hóa này phản ánh trực tiếp qua nhóm nghề nghiệp: tỷ lệ phi chính thức ghi nhận ở mức thấp nhất ở nhóm Chuyên môn kỹ thuật bậc cao và Nhân viên văn phòng; trong khi chạm đỉnh ở nhóm Lao động có kỹ năng trong nông nghiệp, Bán hàng/Dịch vụ và Lao động giản đơn.
Khung pháp lý hiện hành, bao gồm Bộ luật Lao động năm 2019 (với các quy định về lao động là người cao tuổi và lao động chưa thành niên) cùng Khung trình độ quốc gia, vẫn bộc lộ những khoảng trống thể chế nghiêm trọng. Hệ thống chính sách đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) dành cho nhóm lao động trung niên (từ 45 đến 54 tuổi) và lao động lớn tuổi gần như bằng không. Khi các ngành công nghiệp thâm dụng lao động thực hiện tái cấu trúc hoặc sa thải, người lao động lớn tuổi hoàn toàn bị bỏ rơi, không có cơ hội nâng cấp kỹ năng để chuyển đổi nghề nghiệp, tạo ra sự đứt gãy nghiêm trọng trong vòng đời lao động. Giáo dục thay vì đóng vai trò là động lực bình đẳng hóa cơ hội xã hội, thì dưới sự vận hành của thị trường tự do, lại đang trở thành một rào cản phân chia đẳng cấp lao động cố hữu.
2.3. Sự phân hóa theo Ngành kinh tế, Vùng địa lý và Quy mô Doanh nghiệp
Sự phân bố của nền kinh tế phi chính thức gắn liền với cấu trúc ngành kinh tế, đặc trưng vùng địa lý và quy mô của các cơ sở sản xuất kinh doanh, phản ánh sự phát triển không đồng đều và tính chất cắt khúc của nền kinh tế Việt Nam.
Theo ngành kinh tế, Nông nghiệp và Xây dựng là hai khu vực có tỷ lệ lao động phi chính thức áp đảo toàn diện. Các nghiên cứu chuyên sâu theo ngành của ILO đối với các chuỗi giá trị chủ lực như Chăn nuôi và Trồng cà phê (năm 2024), Ngành Gỗ (năm 2024) và Ngành Thủy sản chỉ ra rằng, tính chất phi chính thức chiếm giữ vị thế thống trị tuyệt đối. Nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ: mặc dù các hộ nông dân, ngư dân và các cơ sở chế biến nhỏ lẻ này là lực lượng trực tiếp tạo ra sản phẩm cho các chuỗi cung ứng xuất khẩu toàn cầu trị giá hàng tỷ đô la, nhưng cấu trúc sản xuất phân tán dạng hộ gia đình đã cô lập họ khỏi khu vực chính thức. Sự phân phối lợi ích bất công trong chuỗi giá trị khiến các tiểu nông và cơ sở nhỏ không thu nhận được phần thặng dư tương xứng. Để duy trì khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường, họ buộc phải lựa chọn trạng thái phi chính thức nhằm triệt tiêu mọi chi phí tuân thủ pháp luật như Thuế và Bảo hiểm xã hội.
Theo vùng địa lý, tỷ lệ phi chính thức có sự phân hóa sâu sắc tương ứng với cơ cấu lao động nông nghiệp. Vùng Tây Nguyên ghi nhận tỷ lệ lao động phi chính thức cao nhất cả nước, nguyên nhân cốt lõi do có tới 70% lực lượng lao động tại đây làm việc trong ngành nông nghiệp nhỏ lẻ. Ngược lại, vùng Đông Nam Bộ có tỷ lệ lao động phi chính thức thấp nhất toàn quốc, nhờ vào quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh mẽ, nơi chỉ còn khoảng 10% lao động làm việc trong nông nghiệp và các tập đoàn, doanh nghiệp quy mô lớn tập trung mật độ cao.
Theo quy mô cơ sở sản xuất, dữ liệu năm 2023 phơi bày một thực tế đắng ngắt: trên 80% lao động phi chính thức đang làm việc tại các cơ sở sản xuất kinh doanh có quy mô siêu nhỏ dưới 5 lao động (trong khi tỷ lệ này ở lao động chính thức là dưới 40%). Ngược lại, chỉ có dưới 3% lao động phi chính thức có thể chen chân vào làm việc tại các doanh nghiệp có quy mô trên 50 lao động (so với tỷ lệ 21% ở lực lượng lao động chính thức).
Bản chất của rào cản hệ thống ở đây chính là sự đứt gãy của khung pháp lý về phát triển nông nghiệp, nông thôn và chính sách liên kết chuỗi giá trị. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều quy định nhằm khuyến khích liên kết “4 nhà” và phát triển hợp tác xã, nhưng các chính sách này vẫn mang tính hình thức, thiếu chế tài và thiếu nguồn lực thực thi. Sự chênh lệch quá lớn về hạ tầng kinh tế - xã hội giữa các vùng miền cùng việc thiếu vắng các chính sách hỗ trợ tích tụ ruộng đất và đổi mới công nghệ đã giam cầm hàng triệu hộ sản xuất trong quy mô siêu nhỏ. Họ bị mắc kẹt trong thế yếu trên thị trường, không đủ năng lực tài chính để gánh vác chi phí chính thức hóa, buộc phải chấp nhận hoạt động ngoài vòng pháp luật như một cơ chế tự vệ sinh tồn.
2.4. Thách thức Mới từ Kinh tế Nền tảng Số và Tính Phân đoạn của Thị trường Lao động
Sự bùng nổ của nền kinh tế nền tảng số (digital platform economy) và các dạng thức việc làm tự do (gig economy) đang đặt ra những thách thức thể chế chưa từng có, làm mờ đi ranh giới giữa khu vực chính thức và phi chính thức.
Chương trình khảo sát thí điểm do ILO phối hợp với Cục Thống kê thực hiện tại Hà Nội và Phú Thọ về lao động nền tảng số đã mang lại những bài học phương pháp luận quan trọng. Khảo sát chỉ ra rằng, để đo lường chính xác thực trạng việc làm trên các nền tảng số, hệ thống thống kê bắt buộc phải mở rộng kỳ tham chiếu vượt quá khoảng thời gian 4 tuần truyền thống, đồng thời phải mở rộng mẫu điều tra ra ngoài nhóm đối tượng vốn được xếp loại là “có việc làm” theo chuẩn mực cũ. Việc Việt Nam chủ động tham gia vào “Đối thoại Toàn cầu về Việc làm Nền tảng Số” vào tháng 9 năm 2025 thể hiện quyết tâm nắm bắt chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, thực tế thị trường lại cho thấy các tập đoàn công nghệ đang sử dụng thuật toán và khái niệm “đối tác” để thực hiện hành vi “ngụy trang quan hệ lao động”. Bằng cách biến người làm công ăn lương thành “đối tác độc lập”, các nền tảng số đã rũ bỏ toàn bộ trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội, bảo hộ lao động và trả lương tối thiểu, đẩy toàn bộ rủi ro về phía người lao động và biến các dạng việc làm mới thành những “vùng xám” phi chính thức thời hiện đại.
Đáng quan ngại hơn, phân tích dữ liệu bảng (Panel data) theo dõi biến động lao động qua các quý năm 2019 đã đập tan ảo tưởng lý thuyết cho rằng khu vực phi chính thức là một “bước đệm” (stepping stone) để người lao động tích lũy kinh nghiệm rồi chuyển dịch lên khu vực chính thức. Thực tế chứng minh thị trường lao động Việt Nam đang bị phân đoạn nặng nề (segmentation) và khu vực phi chính thức chính là một “bẫy cố định” (lock-in effect) kéo dài:
Một người lao động phi chính thức có xác suất lên tới 90% sẽ tiếp tục bị mắc kẹt trong khu vực phi chính thức ở quý tiếp theo.
Tương tự, một lao động chính thức có xác suất 92% giữ nguyên trạng thái việc làm chính thức.
Đối với một người đang “không có việc làm”, xác suất để họ tìm được một “việc làm chính thức” chỉ vỏn vẹn 1%, trong khi xác suất bị hút vào một “việc làm phi chính thức” lên tới 9%.
Tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp từ khu vực phi chính thức sang chính thức chỉ đạt mức khiêm tốn khoảng 4% mỗi quý. Trong đó, trình độ học vấn đóng vai trò quyết định: lao động phi chính thức có trình độ đại học có khả năng chuyển đổi sang chính thức cao gấp 10 lần so với nhóm lao động có trình độ dưới tiểu học.
Về mặt pháp lý, mặc dù Điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019 đã có bước tiến đột phá khi quy định: bất kỳ thỏa thuận nào giữa hai bên có trả lương, có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì đều được coi là hợp đồng lao động (bất kể tên gọi là gì), nhưng trên thực tế, công tác thanh tra và thi hành pháp luật hoàn toàn bất lực trước mô hình quản trị bằng thuật toán. Sự chậm trễ trong việc cụ thể hóa Luật Giao dịch điện tử và các quy định quản lý lao động công nghệ đã khiến hàng triệu lao động gig bị gạt ra ngoài lưới an sinh, biến thị trường lao động thành một không gian bị chia cắt, nơi cơ hội tiến lên khu vực chính thức bị đóng chặt đối với những lao động yếu thế và thiếu hụt học vấn.
Phần 3: Thực trạng Khối Kinh doanh Hộ gia đình, Cá thể và Rào cản Hệ thống
Khối hộ kinh doanh và kinh doanh cá thể từ lâu đã giữ vai trò là xương sống vững chắc của nền kinh tế dân sinh Việt Nam. Đây là nơi tạo ra sinh kế linh hoạt cho hàng chục triệu người lao động và đóng góp trực tiếp vào quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, trên bản đồ thể chế, khu vực này lại chính là “trái tim” và là nơi trú ẩn quy mô nhất của nền kinh tế phi chính thức. Sự tồn tại dai dẳng của trạng thái phi chính thức này không hoàn toàn xuất phát từ sự cố tình chống đối của người dân, mà bắt nguồn sâu xa từ sự mơ hồ về địa vị pháp lý, rủi ro tài chính tiềm ẩn và sự chùn bước trước chi phí tuân thủ thủ tục hành chính. Sự đứt gãy giữa vai trò kinh tế thực tế và khuôn khổ quản trị nhà nước đã tạo ra những lỗ hổng hệ thống trầm trọng, đe dọa sự phát triển bền vững và phẩm giá của lực lượng lao động ở tầng đáy xã hội.
3.1. Vị thế kinh tế và thực trạng đăng ký kinh doanh của Hộ kinh doanh
Khối hộ kinh doanh giữ một vị thế vô cùng đặc biệt và mang tính nghịch lý sâu sắc trong cấu trúc kinh tế Việt Nam. Số liệu thực chứng năm 2023 chỉ ra rằng, khối hộ kinh doanh sử dụng tới hơn 15% tổng lực lượng lao động xã hội và tạo ra khoảng 30% GDP cả nước. Theo công bố của Cục Thống kê, tính đến cuối năm 2021, Việt Nam có khoảng 5,1 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động rải rác khắp các vùng miền, từ các khu đô thị sầm uất đến những địa bàn nông thôn sâu xa. Các con số này khẳng định khối hộ kinh doanh là một trụ cột không thể thay thế trong việc giải quyết việc làm, đảm bảo an sinh, sinh kế và duy trì nhịp đập kinh tế dân sinh.
Tuy nhiên, ẩn sau bức tranh tăng trưởng nhộn nhịp đó là một thực trạng quản lý thể chế vô cùng nhức nhối. Dữ liệu năm 2019 ghi nhận một khoảng trống đáng báo động: trong tổng số hơn 5 triệu hộ kinh doanh thực tế, chỉ có vỏn vẹn 1,7 triệu hộ thực hiện việc đăng ký kinh doanh chính thức và hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ nộp thuế cho nhà nước. Sự đứt gãy này dẫn đến một nghịch lý tài chính công nghiêm trọng: vào năm 2018, toàn bộ khối hộ kinh doanh - nơi đóng góp tới 30% GDP - chỉ đóng góp một tỷ trọng vô cùng khiêm tốn là 1,6% vào tổng thu ngân sách nhà nước. Đi kèm với đó là một khoảng trống an sinh xã hội mênh mông, khi hầu hết các chủ hộ kinh doanh và lực lượng lao động làm thuê trong khu vực này hoàn toàn đứng bên ngoài hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc, chịu sự tổn thương trực tiếp trước mọi rủi ro về sức khỏe, tai nạn và tuổi già.
Dưới góc độ phân tích chính luận, nghịch lý “Đóng góp GDP cao - Đóng góp ngân sách siêu thấp” là minh chứng đanh thép cho hiệu suất thu thuế yếu kém và sự thất thu ngân sách trên diện rộng của bộ máy quản lý. Cơ sở pháp lý hiện hành, đặc biệt là Luật Quản lý thuế cùng các văn bản hướng dẫn thu thuế khoán đối với hộ kinh doanh, đã lộ rõ những bất cập mang tính cố hữu. Cơ chế thuế khoán - vốn được thiết kế như một giải pháp đơn giản hóa thủ tục thu nộp - trên thực tế lại vô hình trung tạo ra một động cơ kinh tế lệch lạc. Mức thuế khoán mang tính thỏa thuận và thiếu minh bạch đã khuyến khích các chủ hộ kinh doanh che giấu doanh thu thực, chủ động khống chế quy mô kinh doanh dưới ngưỡng để duy trì trạng thái phi chính thức.
Quy trình gia nhập thị trường đối với hộ kinh doanh hiện nay rất dễ dàng, nhưng lại hoàn toàn thiếu vắng các cơ chế ràng buộc về nghĩa vụ minh bạch hóa tài chính và trách nhiệm xã hội. Sự lỏng lẻo này đã biến mô hình hộ kinh doanh thành một “nơi trú ẩn” an toàn cho các hành vi trốn thuế, lậu thuế và né tránh trách nhiệm bảo vệ người lao động. Về mặt triết lý nhân văn, việc chấp nhận một khu vực kinh tế tạo ra 30% GDP nhưng không đóng góp tương xứng cho ngân sách và không bảo vệ an sinh cho người lao động là sự đánh đổi đầy rủi ro. Tăng trưởng kinh tế dựa trên sự thả nổi an sinh cho hàng triệu lao động yếu thế không phải là sự phát triển tiến bộ, mà là sự phát triển thiếu bền vững, đẩy gánh nặng xã hội về phía tương lai.
3.2. Sự xung đột và chồng chéo trong Khung Pháp lý Quản lý Khối Kinh doanh Cá thể/Hộ
Bản chất trì trệ của tiến trình chính thức hóa khối hộ kinh doanh bắt nguồn từ những xung đột và chồng chéo sâu sắc ngay trong khuôn khổ pháp lý tối cao điều chỉnh hoạt động kinh doanh. Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện tồn tại một mâu thuẫn thể chế kỳ lạ khi duy trì song song 3 hình thức kinh doanh có cùng bản chất chịu trách nhiệm vô hạn (unlimited liability) bằng toàn bộ tài sản cá nhân, nhưng lại bị phân biệt đối xử và điều chỉnh bởi các văn bản pháp lý hoàn toàn khác biệt: Kinh doanh cá thể (sole traders), Hộ kinh doanh (household businesses) và Doanh nghiệp tư nhân.
Sự bất hợp lý thể hiện rõ nhất ở vị thế pháp lý của các chủ thể này. Mặc dù cả 3 hình thức đều không có sự tách biệt giữa tài sản cá nhân và tài sản kinh doanh, chỉ duy nhất Doanh nghiệp tư nhân mới được pháp luật công nhận chính thức là “doanh nghiệp” và chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ (năm 1999, năm 2005, năm 2014 và năm 2020). Trong khi đó, khái niệm “Kinh doanh cá thể” lại thiếu vắng hoàn toàn một định nghĩa pháp lý chính thức trong các đạo luật gốc, mặc dù vẫn được sử dụng rải rác trong một số văn bản dưới luật. Đối với Hộ kinh doanh, dù Nghị định 88/2006/NĐ-CP và các văn bản sau này đã cho phép đăng ký hoạt động hợp pháp tại cấp huyện, mô hình này vẫn bị coi là nằm ngoài khuôn khổ doanh nghiệp chính thức. Pháp luật coi hộ kinh doanh là mô hình gắn liền với các thành viên hộ gia đình, trong khi trên thực tế đại đa số các hộ kinh doanh lại do một cá nhân duy nhất đứng ra điều hành và chịu mọi rủi ro tài chính.
Sự phân mảnh pháp lý này tạo ra những sự bất bình đẳng sâu sắc về nghĩa vụ thuế và quản trị lao động:
Về chính sách thuế: Hộ kinh doanh và cá thể kinh doanh thực hiện nghĩa vụ nộp Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) theo tỷ lệ khoán hoặc kê khai đơn giản. Ngược lại, Doanh nghiệp tư nhân bắt buộc phải áp dụng chế độ kế toán phức tạp và chịu nghĩa vụ nộp Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN) cùng hệ thống hóa đơn, chứng từ chặt chẽ.
Về hợp đồng và bảo vệ lao động: Hộ kinh doanh và cá thể kinh doanh được pháp luật vô hình trung dung thứ cho việc sử dụng lao động có hoặc không có hợp đồng lao động bằng văn bản, tạo kẽ hở loại bỏ nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội. Trong khi đó, Doanh nghiệp tư nhân chịu sự chế tài nghiêm ngặt của Bộ luật Lao động, bắt buộc 100% lao động làm việc từ 1 tháng trở lên phải được ký kết hợp đồng và tham gia an sinh.
Những quy định pháp lý thiếu đồng bộ trên đã tạo ra một “chiếc bẫy thể chế” khuyến khích các chủ cơ sở “được lợi khi kiên quyết ở lại khu vực phi chính thức”. Việc chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp tư nhân theo quy định tại Điều 212 Luật Doanh nghiệp năm 2020 không mang lại lợi ích tài chính vượt trội, mà ngược lại, bắt họ phải gánh chịu ngay lập tức chi phí tuân thủ hành chính đắt đỏ, hệ thống kế toán phức tạp và nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội cho lao động. Do đó, việc khoác lên mình “chiếc áo” Hộ kinh doanh trở thành một lựa chọn kinh tế tối ưu mang tính phòng vệ.
Dù Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân đến năm 2045 đã xác định tầm nhìn chiến lược về cải cách, và Nghị định số 138/2025/NĐ-CP đã giao Bộ Tài chính khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý cho kinh doanh cá thể, sự chậm trễ trong việc thống nhất địa vị pháp lý trong nhiều thập kỷ qua đã để lại hậu quả nặng nề. Sự manh mún pháp lý không chỉ làm triệt tiêu động lực lớn lên của các doanh nghiệp nhỏ, mà còn vô tình biến khuôn khổ quản lý của nhà nước thành một công cụ phân biệt đối xử, đẩy người lao động trong khối hộ kinh doanh vào thế yếu, bẫy an sinh.
3.3. Rào cản Tâm lý, Chi phí Hành chính và Động lực Đăng ký Chính thức hóa
Tiến trình chính thức hóa không chỉ vấp phải các rào cản thể chế thượng tầng mà còn bị chặn lại bởi những bức tường tâm lý và rào cản thực thi ở cấp cơ sở. Bức tranh tâm lý của khối kinh doanh cá thể cho thấy một sự e sợ sâu sắc đối với bộ máy quản lý nhà nước. Kết quả từ các cuộc khảo sát thực tế đối với các hộ kinh doanh chưa đăng ký chỉ ra rằng: rào cản lớn nhất ngăn cản họ bước ra ánh sáng pháp lý chính là “Nỗi sợ bị quản lý, hạch sách và kiểm tra thuế gắt gao hơn từ các cơ quan nhà nước” sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký. Bên cạnh đó, một tỷ lệ lớn các chủ cơ sở sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ hoàn toàn thiếu hụt nhận thức pháp lý, không hề biết rằng việc đăng ký kinh doanh là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định của pháp luật, dẫn đến việc họ chưa bao giờ xem xét việc chính thức hóa như một phương án kinh doanh.
Nỗi sợ hãi này phản ánh một thực trạng xót xa về chất lượng thực thi công vụ và môi trường kinh doanh tại địa phương. Nhìn từ góc độ hành vi, tâm lý “E sợ thanh tra, kiểm tra” của người dân không tự nhiên xuất hiện. Đó là hệ quả trực tiếp của một tư duy quản lý mang tính cửa quyền, nhũng nhiễu, nơi các đoàn kiểm tra, thanh tra liên ngành thường bị coi là những “mối đe dọa” gây phiền hà và gia tăng chi phí bôi trơn, thay vì là lực lượng hỗ trợ, hướng dẫn doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Khi việc chính thức hóa đồng nghĩa với việc mở cửa đón nhận hàng loạt áp lực thanh tra và chi phí không chính thức, hành vi ẩn nấp trong khu vực phi chính thức trở thành một phản ứng tự vệ hoàn toàn hợp lý của người dân nhằm bảo vệ sinh kế nhỏ bé của mình.
Ngược lại, dữ liệu khảo sát từ nhóm các hộ kinh doanh đã dũng cảm bước qua rào cản để chính thức hóa lại cung cấp những bài học thực tiễn giá trị về hệ thống động lực. Động lực lớn nhất thúc đẩy họ đăng ký chính thức là mong muốn triệt tiêu các rủi ro pháp lý, nâng cao uy tín kinh doanh để dễ dàng tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức từ các ngân hàng thương mại, đồng thời nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật và bảo hộ từ chính quyền địa phương cùng các cơ quan quản lý chuyên ngành. Đối với nhóm chưa đăng ký, các thử nghiệm chính sách cho thấy những yếu tố có sức hút mạnh mẽ nhất để khuyến khích họ chính thức hóa bao gồm: các gói ưu đãi tài khóa thực chất như miễn giảm thuế Thu nhập Doanh nghiệp, miễn lệ phí môn bài, ưu đãi thuế Giá trị Gia tăng trong những năm đầu hoạt động, đi kèm với các chương trình hỗ trợ tư vấn kế toán và pháp lý hoàn toàn miễn phí.
Mặc dù Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 (Luật số 04/2017/QH14) đã quy định hàng loạt chính sách ưu đãi nhằm hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp nhỏ và vừa, hiệu quả đi vào cuộc sống của đạo luật này vẫn còn rất hạn chế. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự thiếu vắng một chiến lược truyền thông chính sách thực chất và hiệu quả. Hệ thống quản lý nhà nước đã thất bại trong việc chứng minh cho người dân thấy rằng: việc đăng ký kinh doanh không phải là hành vi “tự mua dây buộc mình” vào các phiền hà công quyền, mà là việc sở hữu một tài sản pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền tài sản, gia tăng giá trị thương hiệu và mở rộng quy mô phát triển.
Nhìn dưới nhãn quan triết học phát triển, một thể chế quản lý tiến bộ và nhân văn không bao giờ vận hành bằng sự đe dọa hay đẩy rủi ro về phía người dân. Muốn giải phóng tiềm năng của 5,1 triệu hộ kinh doanh, nhà nước phải chuyển đổi triệt để tư duy từ “quản lý, kiểm tra, xử phạt” sang “kiến tạo, phục vụ và chia sẻ rủi ro”. Chỉ khi chi phí tuân thủ pháp luật được kéo giảm xuống mức tối thiểu, các nhũng nhiễu cơ sở bị triệt tiêu, và lợi ích của sự bảo hộ pháp lý vượt trội hoàn toàn so với cái giá của sự ẩn nấp phi chính thức, khi đó tiến trình chuyển dịch từ kinh tế phi chính thức sang chính thức mới trở thành một nhu cầu tự nguyện, nâng cao phẩm giá và năng lực tự cường cho hàng triệu hộ gia đình Việt Nam.
Phần 4: Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách An Sinh Xã Hội Và Thủ Tục Hành Chính
Sự chuyển dịch từ nền kinh tế phi chính thức sang chính thức không thể đạt được bằng những mệnh lệnh hành chính thuần túy hay những kỳ vọng xoa dịu mang tính hình thức. Bản chất của quá trình chính thức hóa là một cuộc tính toán kinh tế và niềm tin thể chế, nơi người lao động và chủ cơ sở kinh doanh cân đo giữa chi phí tuân thủ và lợi ích thực chất mà hệ thống chính thức mang lại. Tuy nhiên, nhìn từ thực trạng triển khai các chính sách an sinh xã hội, thủ tục hành chính và các chương trình hỗ trợ phát triển tại Việt Nam hiện nay, một khoảng trống thể chế lớn vẫn đang tồn tại. Các công cụ chính sách vốn được thiết kế để làm “đầu kéo” thúc đẩy sự tự nguyện gia nhập khu vực chính thức lại chưa đủ sức hấp dẫn, thậm chí trong một số trường hợp, vô tình trở thành rào cản xua đuổi các chủ thể kinh tế yếu thế quay trở lại “vùng xám” phi chính thức.
4.1. Vai trò và Rào cản Mở rộng BHXH trong Chiến lược Chính thức hóa
Bảo hiểm xã hội (BHXH) không đơn thuần là một chính sách phân phối lại hay một trụ cột an sinh thụ động; dưới góc độ quản trị phát triển, BHXH chính là động lực nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh cốt lõi. Nghiên cứu thực chứng của Lee & Torm (2017) tại Việt Nam đã đưa ra bằng chứng đanh thép: nếu gia tăng tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội thêm 10 điểm phần trăm, doanh thu trên mỗi lao động của doanh nghiệp sẽ tăng tới 2,0%, và lợi nhuận tăng tương ứng tới 1,8%. Lợi ích kinh tế này đến từ việc gia tăng sự gắn kết của người lao động, giảm tỷ lệ nhảy việc, gia tăng động lực cống hiến và giảm thiểu chi phí ẩn do rủi ro sức khỏe.
Xét trên quy mô toàn quốc, tiến trình mở rộng diện bao phủ BHXH đã đạt được những bước tiến định lượng đáng ghi nhận: tỷ lệ bao phủ BHXH trong lực lượng lao động đã tăng từ 23,0% vào năm 2015 lên 38,0% vào năm 2022. Khuôn khổ pháp lý và quyết tâm chính trị được thể hiện rõ qua Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 của Hội nghị Trung ương 7 khóa 12 về Cải cách chính sách bảo hiểm xã hội, trong đó đặt ra các mốc mục tiêu đầy tham vọng: phấn đấu đạt 35,0% lực lượng lao động trong độ tuổi tham gia BHXH vào năm 2021, 45,0% vào năm 2025 và 60,0% vào năm 2030. Nhằm thể chế hóa định hướng này, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 đã mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc đối với người làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ 1 tháng đến dưới 3 tháng. Tiếp đó, Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi năm 2024 đã bước một bước tiến quan trọng khi chính thức đưa chủ hộ kinh doanh cá thể vào diện tham gia BHXH bắt buộc.
Khi đặt các cột mốc chiến lược nói trên trong đối sánh với kết quả thực tế, khoảng cách giữa kỳ vọng thể chế và năng lực thực thi hiện ra vô cùng rõ nét. Việc tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội thực tế mới chỉ nhích từ 23,0% vào năm 2015 lên 38,0% vào năm 2022 - tức tăng trưởng vỏn vẹn 15,0 điểm phần trăm trong vòng 7 năm - cho thấy tốc độ mở rộng diện bao phủ diễn ra rất chậm chạp. Thực trạng này đặt ra áp lực thể chế nặng nề đối với việc hoàn thành mục tiêu 45,0% lực lượng lao động vào năm 2025 và mốc 60,0% vào năm 2030 theo Nghị quyết số 28-NQ/TW khóa 12, đồng thời phơi bày những điểm nghẽn hạ tầng chính sách chưa được tháo gỡ triệt để.
Đằng sau những con số tăng trưởng cơ học và các văn bản quy phạm pháp luật là một thực tế phũ phàng về mức độ hấp dẫn thực sự của BHXH đối với khu vực phi chính thức. Kết quả khảo sát thực địa đối với các hộ kinh doanh chưa đăng ký cho thấy một sự thờ ơ đáng báo động: chỉ có 16,0% số người được hỏi coi việc được tham gia BHXH là động lực chính để họ thực hiện đăng ký chính thức hóa; 24,0% coi đây là yếu tố phụ, trong khi đa số còn lại không nhìn thấy mối liên hệ giữa nghĩa vụ đóng BHXH và lợi ích sống còn của cơ sở kinh doanh. Đáng chú ý, tỷ lệ coi BHXH là động lực chính ở khu vực đô thị cao hơn hẳn so với khu vực nông thôn, phản ánh sự bất bình đẳng sâu sắc trong khả năng tiếp cận thông tin và mức độ tích lũy tài chính.
Sự lệch pha nghiêm trọng này xuất phát từ 3 rào cản hệ thống đang bóp chết động lực tham gia an sinh:
Rào cản tài chính nghiệt ngã: Mức đóng BHXH bắt buộc hiện hành đặt lên vai các hộ kinh doanh siêu nhỏ (micro-SME) và lao động nghèo một gánh nặng chi phí quá sức. Trong bối cảnh biên lợi nhuận mỏng và thu nhập bấp bênh hàng ngày, việc phải trích ra một khoản tiền mặt cố định hàng tháng bị coi là hành động đe dọa trực tiếp đến mức sống tối thiểu của hộ gia đình.
Rào cản pháp lý và lỗ hổng bao phủ: Khung pháp luật hiện hành vẫn bỏ sót hàng triệu lao động gia đình không hưởng lương, lao động làm nhiều công việc cùng lúc, lao động tự làm và giúp việc gia đình. Việc thiếu các cơ chế linh hoạt khiến những nhóm yếu thế nhất hoàn toàn bị gạt ra ngoài mạng lưới an sinh công cộng.
Rào cản thủ tục hành chính và niềm tin: Các quy trình đăng ký, kê khai và giải quyết chế độ BHXH còn rườm rà, thiếu tính minh bạch, khiến người lao động e ngại về rủi ro thất thoát hoặc khó khăn khi hưởng thụ.
Bản chất sâu xa của điểm nghẽn nằm ở sự đứt gãy giữa lợi ích BHXH ngắn hạn và dài hạn. Trong tư duy ứng phó ngắn hạn của lao động phi chính thức, khoản đóng BHXH bị nhìn nhận tiêu cực như một “khoản thuế phụ bổ sung đánh trực tiếp vào tiền lương” chứ không phải một “khoản tích lũy an sinh an toàn”. Lý do là thiết kế hệ thống BHXH hiện tại quá chú trọng vào các chế độ dài hạn (hưu trí, tử tuất) với thời gian nộp quỹ kéo dài hàng thập kỷ, trong khi các chế độ hưởng ngắn hạn có tính thiết thân cao như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động lại không đủ hấp dẫn hoặc không áp dụng cho hệ thống BHXH tự nguyện.
Hơn thế nữa, đây là một lỗ hổng thiết kế chính sách nghiêm trọng: việc pháp luật gia tăng áp lực bắt buộc đóng BHXH nhưng lại thiếu vắng hoàn toàn các chính sách hỗ trợ tài chính trực tiếp (subsidies) cho nhóm thu nhập thấp đã phản tác dụng. Thay vì thúc đẩy chính thức hóa, quy định này tạo ra phản ứng né tránh mang tính đối phó: các chủ cơ sở kinh doanh cố tình không ký hợp đồng lao động chính thức, xé nhỏ thời hạn hợp đồng, hoặc chuyển sang hình thức thuê khoán việc để “chui” dưới gầm bàn pháp lý nhằm trốn tránh trách nhiệm an sinh.
4.2. Đánh giá Tiến trình Cải cách Thủ tục Đăng ký và Lỗ hổng Liên thông Dữ liệu
Trong những năm qua, nỗ lực cải cách hành chính của Chính phủ đã ghi nhận những bước đột phá mạnh mẽ trên bề nổi. Quy trình đăng ký kinh doanh cho hộ cá thể đã được đơn giản hóa đáng kể: thời gian xử lý hồ sơ rút ngắn chỉ còn 3 ngày làm việc, thủ tục được thực hiện trực tuyến, và bước đầu đã liên thông dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh cấp quận/huyện và cơ quan thuế. Ở cấp độ hợp tác xã và các mô hình kinh tế tập thể, Nghị định số 92/2024/NĐ-CP đã ban hành quy định về đơn giản hóa thủ tục đăng ký, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chia sẻ dữ liệu số nhằm giảm tối đa chi phí thời gian cho người dân.
Tính hiệu quả của các cải cách này đã được xác nhận ở nhóm doanh nghiệp đã đăng ký chính thức. Trong các cuộc thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu, các chủ doanh nghiệp đã hoàn tất chính thức hóa đánh giá rất cao quy trình số hóa hiện tại: “Tôi thấy đăng ký kinh doanh giờ rất thuận tiện, chỉ mất đúng một buổi lên mạng làm thủ tục trực tuyến là xong hoàn toàn.”
Tuy nhiên, bức tranh thực tế lại xuất hiện một sự tương phản gay gắt khi nhìn từ phía những chủ thể chưa chính thức hóa. Khảo sát các hộ kinh doanh chưa đăng ký cho thấy: 31% số người được hỏi nêu rõ “Nỗi sợ thủ tục hành chính phức tạp và phiền hà” là nguyên nhân lớn thứ hai khiến họ từ chối bước ra ánh sáng pháp lý. Tỷ lệ e ngại này tại các tỉnh vùng sâu, vùng xa cao hơn đáng kể so với các thành phố trực thuộc trung ương. Sức nặng của tâm lý e sợ này được lột tả trần trụi qua lời chia sẻ chân thực từ cuộc phỏng vấn sâu một chủ hộ kinh doanh đồ ăn sáng:
“Tôi vẫn sợ nhất là làm thủ tục hành chính, thủ tục nào cũng khó, đăng ký hộ kinh doanh cũng khó. Thà cứ làm nhỏ lẻ thế này, có biến thì dẹp, chứ dính vào thủ tục giấy tờ là mua dây buộc mình.”
Sự bế tắc này phản ánh những lỗ hổng và sự mâu thuẫn sâu sắc trong kiến trúc quản lý nhà nước:
Một mặt, sự tồn tại của các văn bản như Nghị định số 39/2007/NĐ-CP (mà cụ thể là Điều 3 quy định về một số cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên không phải đăng ký kinh doanh) đã tạo ra một “vùng xám” về thẩm quyền. Mặc dù được miễn đăng ký kinh doanh, các đối tượng này trên thực tế vẫn chịu sự nhũng nhiễu, kiểm tra chồng chéo từ hàng loạt cơ quan quản lý chuyên ngành khác nhau ở địa phương (quản lý thị trường, trật tự đô thị, y tế, môi trường).
Mặt khác, điểm nghẽn cốt tử nằm ở sự thiếu liên thông dữ liệu triệt để giữa các bộ, ngành. Dù hạ tầng số đã được đầu tư, dữ liệu giữa Tổng cục Thuế, Bộ KH&ĐT (Đăng ký kinh doanh), Bảo hiểm xã hội Việt Nam, Bộ LĐ-TB&XH và Bộ Công an vẫn hoạt động theo kiểu “những ốc đảo thông tin độc lập”. Người dân và chủ cơ sở kinh doanh khi muốn chính thức hóa toàn diện vẫn phải thực hiện hàng loạt quy trình khai báo lặp đi lặp lại cùng một thông tin nhân thân, địa điểm và quy mô cho nhiều cơ quan quản lý khác nhau.
Nghiêm trọng hơn là khoảng cách thực thi quá lớn giữa chính sách Trung ương và hành vi cấp Địa phương. Nếu như ở cấp Trung ương, thông điệp số hóa và kiến tạo phát triển được phát đi mạnh mẽ, thì tại tầng nấc thực thi cơ sở, tư tư duy “quản lý bằng sách nhiễu” và hành vi trục lợi vặt vẫn còn tồn tại. Khoảng cách địa lý tại các vùng sâu, vùng xa kết hợp với sự thiếu hụt năng lực hỗ trợ của bộ máy địa phương đã biến thủ tục hành chính thành một “bức tường lửa”, triệt tiêu hoàn toàn mọi động lực tự nguyện chính thức hóa của người dân.
4.3. Hỗ trợ Phát triển Doanh nghiệp và Nâng cao Năng lực Lao động
Chính thức hóa không phải là một vạch đích hành chính nơi cơ sở kinh doanh nhận tấm giấy chứng nhận đăng ký là hoàn thành; chính thức hóa là một quá trình đồng hành lâu dài, đòi hỏi Nhà nước phải cung cấp các hệ thống hỗ trợ năng lực để doanh nghiệp và người lao động có thể “sống sót” và phát triển bền vững trong môi trường chính thức.
Hiện tại, các chương trình hỗ trợ phát triển của Nhà nước đã bước đầu phủ sóng đến khu vực hộ kinh doanh. Khoảng 1/3 (33,3%) số hộ kinh doanh đã đăng ký báo cáo rằng họ đã nhận được “Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương trong hoạt động sản xuất kinh doanh” cũng như “Sự hướng dẫn, tập huấn chuyên môn từ các cơ quan quản lý chuyên ngành” (điển hình như các khóa tập huấn định kỳ hàng năm về an toàn vệ sinh thực phẩm, phòng cháy chữa cháy).
Mặt trái của thị trường lao động và sự bấp bênh về kỹ năng hiện rõ qua mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa năng lực lao động và động lực tiền lương. Một mặt, chi phí đào tạo lại của các doanh nghiệp khu vực chính thức bị đẩy lên mức cao do tình trạng người lao động thiếu hụt nghiêm trọng cả kỹ năng hành vi lẫn kỹ năng kỹ thuật chuyên sâu khi chuyển dịch từ khu vực phi chính thức. Mặt khác, tỷ suất hoàn vốn của giáo dục trong khu vực chính thức có xu hướng giảm liên tục, xuất phát từ thực tế tốc độ tăng lương trong khu vực phi chính thức diễn ra nhanh hơn so với khu vực chính thức suốt 10 năm qua. Mối mâu thuẫn kép này vừa gia tăng gánh nặng tài chính cho người sử dụng lao động, vừa triệt tiêu động lực đầu tư vào học vấn dài hạn của người lao động.
Về phía lực lượng lao động, các doanh nghiệp khu vực chính thức đang rơi vào khủng hoảng thiếu hụt lao động chất lượng cao. Người lao động chuyển từ khu vực phi chính thức sang hầu như thiếu hụt nghiêm trọng cả kỹ năng hành vi (kỷ luật lao động, khả năng làm việc nhóm, giao tiếp) lẫn kỹ năng kỹ thuật chuyên sâu. Điều này buộc các doanh nghiệp chính thức phải gánh chịu chi phí đào tạo lại cực kỳ tốn kém, làm suy giảm trực tiếp năng lực cạnh tranh.
Đáng ngạc nhiên và nhức nhối hơn cả là thực trạng sụt giảm tỷ suất hoàn vốn của giáo dục (returns to education) trong khu vực chính thức suốt 10 năm qua. Các dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu của ILO cho thấy một nghịch lý cay đắng: tốc độ tăng lương thực tế trong khu vực phi chính thức (nơi tập trung đông đảo lao động có trình độ học vấn thấp) lại diễn ra nhanh hơn so với tốc độ tăng lương trong khu vực chính thức đối với lao động có bằng cấp.
Sự méo mó này của thị trường tiền lương xuất phát từ việc khu vực chính thức bị đè nặng bởi các chi phí tuân thủ, dẫn đến việc không thể trả mức lương khởi điểm đủ cạnh tranh để bù đắp cho chi phí đầu tư học tập của người lao động. Hệ lụy triết lý của nghịch lý này là vô cùng nguy hiểm: nó bào mòn và triệt tiêu động lực tích lũy kỹ năng, học tập dài hạn của xã hội. Khi việc đi học đại học hay học nghề không mang lại một mức chênh lệch thu nhập tương xứng trong khu vực chính thức, người lao động trẻ sẽ bị thu hút bởi các công việc phi chính thức ngắn hạn, tạo ra một cái bẫy thu nhập trung bình ở cấp độ cá nhân và quốc gia.
Về mặt thể chế, dù chúng ta đã có Luật Việc làm năm 2013, Luật Việc làm năm 2025 (với các quy định về hỗ trợ tạo việc làm, việc làm công, đào tạo nghề, thông tin thị trường lao động và bảo hiểm thất nghiệp) cùng Bộ luật Lao động năm 2019 (về thương lượng tập thể và hợp đồng lao động điện tử), nhưng động lực thực thi vẫn rất yếu.
Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sau chính thức hóa hiện nay mang đậm tính hình thức và bề nổi. Nhà nước mới chỉ dừng lại ở việc “quản lý và tập huấn nghĩa vụ” (như an toàn thực phẩm, kê khai thuế) chứ chưa cung cấp được những “công cụ phát triển cốt lõi”:
Thiếu các cơ chế ưu đãi tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức với lãi suất phù hợp.
Thiếu các chương trình hỗ trợ chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo.
Hoàn toàn vắng bóng việc dành tỷ lệ ưu đãi cho các hộ kinh doanh mới chuyển đổi được tham gia vào hệ thống mua sắm công (public procurement) của Nhà nước.
Nói một cách thẳng thắn, chính sách hiện tại mới chỉ làm tốt việc “kéo” hộ kinh doanh đăng ký để quản lý thu thuế, nhưng lại “bỏ rơi” họ ngay sau khi họ bước qua cánh cửa chính thức hóa. Không có đủ năng lực cạnh tranh cốt lõi để chống chịu với thị trường, rất nhiều đơn vị sau khi đăng ký đã rơi vào tình trạng suy kiệt tài chính và buộc phải giải thể, hoặc âm thầm rút lui trở lại hoạt động phi chính thức. Đó là một sự thất bại thể chế tốn kém và làm tổn thương sâu sắc đến niềm tin của cộng đồng kinh doanh tư nhân.
Phần 5: Khung Khuyến Nghị Chính Sách Và Nguyên Tắc Chiến Lược Chuyển Dịch
5.1. Hoàn thiện Khung Pháp lý và Thống nhất Địa vị Pháp lý Doanh nghiệp/Hộ Kinh doanh
Tiến trình chuyển dịch từ kinh tế phi chính thức sang chính thức tại Việt Nam không thể tiếp tục dừng lại ở các khẩu hiệu mang tính vận động hay những mệnh lệnh hành chính đơn thuần. Cốt lõi của sự trì trệ nằm ở chỗ khuôn khổ pháp lý hiện hành đang tồn tại những vùng xám thể chế nghiêm trọng, nơi mà sự bất cập về định danh pháp lý vô tình tạo ra động cơ kinh tế để các cơ sở sản xuất kinh doanh “lẩn tránh” trạng thái chính thức. Sự tồn tại song song 3 hình thức kinh doanh cùng chịu trách nhiệm vô hạn đối với tài sản bao gồm Kinh doanh cá thể, Hộ kinh doanh và Doanh nghiệp tư nhân, nhưng lại chịu sự điều chỉnh của các hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hoàn toàn khác biệt chính là một mâu thuẫn thể chế cần phải giải quyết triệt để.
Trong khi Doanh nghiệp tư nhân được công nhận vị thế pháp lý chính thức và chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Doanh nghiệp, thì Hộ kinh doanh lại bị đẩy vào một trạng thái lấp lửng: hoạt động thực tế do một cá nhân vận hành nhưng pháp luật lại trói buộc vào mô hình gắn với các thành viên hộ gia đình. Nguy hại hơn, khái niệm “Kinh doanh cá thể” dù xuất hiện phổ biến trong các hoạt động giao dịch thực tế và một số văn bản dưới luật, nhưng lại hoàn toàn thiếu vắng một định nghĩa pháp lý chuẩn hóa trong các đạo luật gốc. Sự phân mảnh này tạo ra sự phân biệt đối xử bất hợp lý: Hộ kinh doanh và Kinh doanh cá thể nộp Thuế Thu nhập Cá nhân, được phép sử dụng lao động không có hợp đồng lao động; trong khi Doanh nghiệp tư nhân nộp Thuế Thu nhập Doanh nghiệp và bắt buộc phải ký hợp đồng lao động cho 100% người lao động. Nghịch lý này tạo ra một “phần thưởng kinh tế” cho những cơ sở duy trì quy mô phi chính thức: ở lại dưới dạng Hộ kinh doanh, giúp họ né tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, miễn trừ nghĩa vụ lập báo cáo tài chính minh bạch và hưởng mức thuế khoán thấp hơn đáng kể so với chi phí tuân thủ khi nâng cấp lên Doanh nghiệp tư nhân.
Để triệt xóa điểm nghẽn này, Nhà nước cần khẩn trương thực hiện một cuộc cải cách thể chế đồng bộ. Trọng tâm là sửa đổi toàn diện Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế Thu nhập Cá nhân và Luật Thuế Thu nhập Doanh nghiệp nhằm chuẩn hóa và thống nhất địa vị pháp lý của khối kinh doanh cá thể và hộ kinh doanh, xóa bỏ hoàn toàn các khoảng trống pháp lý bị trục lợi. Việc triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị định 138/2025/NĐ-CP giao Bộ Tài chính hoàn thiện khung pháp lý cho kinh doanh cá thể phải được cụ thể hóa bằng một mô hình quản trị đơn giản nhưng minh bạch. Pháp luật phải quy định rõ: bất kỳ chủ thể nào tham gia hoạt động kinh doanh có phát sinh doanh thu và sử dụng lao động đều phải được định danh thống nhất, chịu trách nhiệm pháp lý rõ ràng về quyền lợi của người lao động.
Song hành với việc cải cách định danh, hệ thống thể chế tuân thủ pháp luật lao động cần được củng cố bằng việc nâng cao năng lực và tính nghiêm minh của lực lượng thanh tra lao động. Phê phán trực diện thực trạng hiện nay, công tác thanh tra lao động tại Việt Nam còn quá mỏng, hoạt động mang tính thụ động và chưa bao quát được khu vực nông thôn hay các ngành kinh tế có tỷ lệ phi chính thức cao như xây dựng, nông nghiệp và dịch vụ nhỏ lẻ. Một khung pháp lý tiến bộ sẽ trở thành “tờ giấy lộn” nếu thiếu đi một cơ chế kiểm tra, giám sát đủ sức răn đe. Việc xây dựng thể chế tuân thủ không phải để “nhốt” doanh nghiệp trong rào cản, mà là để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi các cơ sở làm ăn chân chính, tuân thủ pháp luật không bị chèn ép bởi những cơ sở trốn thuế và bóc lột lao động phi chính thức.
5.2. Tăng cường Bệ đỡ An sinh Xã hội và Đổi mới Chính sách Giáo dục - Tiền lương
An sinh xã hội không bao giờ được nhìn nhận như một gánh nặng chi phí hay một chính sách ban ơn, mà phải được khẳng định là bệ đỡ phẩm giá con người và là đầu kéo chiến lược để thúc đẩy chính thức hóa. Thực chứng cho thấy, chính sách bắt buộc tuân thủ nếu thiếu đi các cơ chế hỗ trợ tài chính trực tiếp sẽ chỉ tạo ra phản ứng đối phó tiêu cực từ cả người lao động và chủ sử dụng lao động. Với một lực lượng lao động có tới 60% chỉ đạt trình độ học vấn sơ cấp hoặc dưới sơ cấp, việc bắt buộc họ hoặc các cơ sở kinh doanh siêu nhỏ đóng bảo hiểm xã hội với mức phí trần hiện tại sẽ trực tiếp đe dọa đến mức sống tối thiểu của hộ gia đình. Do đó, cần phải chuyển đổi tận gốc tư duy quản lý từ “bắt buộc tuân thủ bằng trừng phạt” sang “tạo động lực tích cực bằng đồng hành”.
Nghị quyết 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 về Cải cách chính sách bảo hiểm xã hội đã đặt ra các mốc mục tiêu rõ ràng: đạt tỷ lệ bao phủ lực lượng lao động trong độ tuổi là 35% vào năm 2021, 45% vào năm 2025 và 60% vào năm 2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này trong bối cảnh Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi năm 2024 đã mở rộng đối tượng tham gia bắt buộc đến các chủ hộ kinh doanh, Nhà nước cần thiết lập một cơ chế tích hợp chính sách đột phá. Cụ thể, cần gắn kết chính sách ưu đãi thuế (như miễn giảm thuế thu nhập trong những năm đầu) với chính sách hỗ trợ tài chính trực tiếp trích từ ngân sách để bù đắp một phần phí đóng bảo hiểm xã hội cho các hộ kinh doanh và người lao động mới đăng ký chính thức hóa.
Bên cạnh đó, Luật Việc làm năm 2025 và các văn bản hướng dẫn cần loại bỏ ngay các rào cản pháp lý đang bỏ sót những nhóm lao động dễ bị tổn thương nhất. Bảo hiểm xã hội bắt buộc phải được mở rộng bao phủ đến những người lao động có nhiều người sử dụng lao động, lao động làm việc bán thời gian, lao động trên các nền tảng số và lao động giúp việc gia đình. Sự linh hoạt trong cơ chế đóng - hưởng, kết hợp với việc bổ sung các chế độ hưởng ngắn hạn hấp dẫn như thai sản, ốm đau và tai nạn lao động sẽ biến bảo hiểm xã hội từ một “khoản thuế đánh vào tiền lương” thành một khoản “tích lũy an sinh” thực chất, kích thích người lao động chủ động yêu cầu người sử dụng lao động phải ký hợp đồng chính thức.
Ở tầng vĩ mô dài hạn, bài toán chính thức hóa phải được giải quyết bằng việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sửa đổi cơ chế tiền lương. Sự sụt giảm tỷ suất hoàn vốn của giáo dục trong khu vực chính thức suốt 10 năm qua là một tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng về sự méo mó của thị trường lao động, khi mà tốc độ tăng lương cơ học ở khu vực phi chính thức (nơi tập trung lao động học vấn thấp) lại nhanh hơn khu vực chính thức. Thực trạng này triệt tiêu động lực học tập và tích lũy kỹ năng dài hạn của thế hệ trẻ.
Chính sách giáo dục nghề nghiệp theo Luật Giáo dục nghề nghiệp cần được rà soát lại toàn diện để chấm dứt tình trạng đào tạo lệch pha với nhu cầu thực tế của thị trường. Hệ thống đào tạo phải bù đắp được sự hụt hẫng về cả kỹ năng kỹ thuật lẫn kỹ năng hành vi cho người lao động. Đồng thời, khung thỏa thuận tiền lương và Bộ luật Lao động năm 2019 cần được thực thi theo hướng khuyến khích thương lượng tập thể, xác lập cơ chế tiền lương phản ánh đúng giá trị kỹ năng, trình độ học vấn và năng suất lao động. Chỉ khi mức lương ở khu vực chính thức đủ cao để bù đắp chi phí sinh hoạt và tạo ra dư địa tích lũy, người lao động mới sẵn sàng rời bỏ sự “tự do ảo tưởng” nhưng bấp bênh của khu vực phi chính thức để bước vào hệ thống lao động có sự bảo hộ của pháp luật.
5.3. Cải cách Đăng ký Kinh doanh, Tích hợp Dữ liệu và Tăng cường Truyền thông
Một trong những rào cản tâm lý lớn nhất kìm hãm quá trình chính thức hóa là “nỗi sợ thủ tục hành chính”. Số liệu thực chứng đã chỉ ra rằng có tới 31% số hộ kinh doanh chưa đăng ký khẳng định sự phức tạp của thủ tục hành chính là lý do thứ hai khiến họ từ chối gia nhập khu vực chính thức. Trích dẫn từ cuộc phỏng vấn sâu với một chủ hộ kinh doanh ăn sáng tại địa phương đã phơi bày một thực tế cay đắng: “Tôi vẫn sợ nhất là làm thủ tục hành chính, thủ tục nào cũng khó, đăng ký hộ kinh doanh cũng khó”. Sự nhũng nhiễu, phiền hà và khoảng cách thực thi chính sách giữa Trung ương và chính quyền cơ sở đã biến thủ tục hành chính thành một “hố sâu” chia cắt người dân với bộ máy quản lý Nhà nước.
Để triệt xóa điểm nghẽn này, công cuộc cải cách thủ tục hành chính không thể dừng lại ở việc cắt giảm vài biểu mẫu trên giấy, mà phải được tiến hành bằng một cuộc cách mạng số hóa triệt để. Dựa trên nền tảng Đề án 06 về phát triển dữ liệu dân cư và định danh điện tử, cùng các quy định tại Nghị định 92/2024/NĐ-CP về đơn giản hóa thủ tục và đẩy mạnh chia sẻ dữ liệu số, Nhà nước phải xây dựng một hệ thống tích hợp dữ liệu toàn diện và liên thông thời gian thực giữa 4 cơ quan cốt lõi: Cơ quan Đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Cơ quan Thuế (Bộ Tài chính), Bảo hiểm Xã hội Việt Nam và Cơ quan Quản lý Lao động (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội).
Khi hệ thống dữ liệu được liên thông hoàn toàn, người dân và chủ cơ sở kinh doanh chỉ cần khai báo thông tin một lần duy nhất. Quy trình đăng ký hộ kinh doanh trực tuyến, hiện đã được rút ngắn xuống còn 3 ngày làm việc, cần tiếp tục được tự động hóa để xử lý ngay trong ngày. Việc loại bỏ sự tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp và cán bộ thực thi cơ sở sẽ triệt tiêu dư địa cho các hành vi nhũng nhiễu, sách nhiễu và đòi hỏi “chi phí không chính thức”. Minh bạch hóa quy trình chính là phương thuốc hiệu quả nhất để chữa lành “nỗi sợ cơ quan quản lý” của quần chúng nhân dân.
Song song với cải cách kỹ thuật, cần triển khai các chiến dịch truyền thông chính sách diện rộng với tư duy hoàn toàn mới. Truyền thông không phải là đọc các văn bản pháp luật khô khan trên hệ thống loa phát thanh, mà phải minh định rõ ràng cho người dân thấy: đăng ký kinh doanh không phải là “mua dây buộc mình” để bị kiểm tra thuế gắt gao hơn, mà là việc sở hữu một tài sản pháp lý vô giá. Việc chính thức hóa mang lại những lợi ích thực chất: bảo vệ cơ sở kinh doanh trước các rủi ro pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng với lãi suất ưu đãi, nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật và các chương trình tập huấn miễn phí từ các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Đặc biệt, chiến lược chính thức hóa phải đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ và đồng bộ giữa chính thức hóa doanh nghiệp và chính thức hóa người lao động. Phê phán gay gắt thực trạng của nhiều doanh nghiệp hiện nay: dù đã đăng ký kinh doanh chính thức dưới dạng pháp nhân, nhưng để tối đa hóa lợi nhuận, họ vẫn tiếp tục sử dụng lao động “chui”, không ký hợp đồng lao động, không đóng bảo hiểm xã hội và trả lương bằng tiền mặt. Đây là hành vi lách luật trắng trợn, biến sự chính thức hóa trên giấy tờ thành một vỏ bọc để tiếp tục bóc lột người lao động phi chính thức. Cơ sở dữ liệu liên thông giữa cơ quan thuế và bảo hiểm xã hội sẽ là công cụ sắc bén để phát hiện, xử lý nghiêm những doanh nghiệp đã đăng ký nhưng cố tình che giấu quỹ lương và số lượng lao động thực tế.
5.4. Xây dựng Cơ chế Ưu đãi Phát triển và Tuân thủ Nguyên tắc Chuyển dịch Tiệm tiến
Chuyển dịch từ kinh tế phi chính thức sang chính thức là một quá trình kinh tế - xã hội phức tạp, không thể thành công nếu chỉ áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Nhìn ra thế giới, kinh nghiệm từ các quốc gia Mỹ La-tinh đã chứng minh rằng việc thiết lập chế độ thuế ưu đãi có thời hạn (preferential tax regimes) dành riêng cho các hộ kinh doanh và cơ sở sản xuất siêu nhỏ mới chuyển đổi là một chính sách mang lại hiệu quả vượt trội. Việt Nam cần nghiên cứu, áp dụng một cơ chế ưu đãi thuế có thời hạn (ví dụ miễn thuế trong 2 năm đầu và giảm 50% thuế trong 2 năm tiếp theo kể từ khi đăng ký), kết hợp với việc miễn lệ phí môn bài và miễn phí dịch vụ tư vấn kế toán, pháp lý ban đầu theo tinh thần của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017.
Tuy nhiên, ưu đãi thuế mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để các doanh nghiệp nhỏ “sống sót” và phát triển bền vững sau khi chính thức hóa là họ phải có thị trường tiêu thụ và tiếp cận được các nguồn lực phát triển. Nhà nước cần tạo ra các đặc quyền tiếp cận thị trường thông qua chính sách mua sắm công (public procurement). Cụ thể, cần quy định bắt buộc một tỷ lệ phần trăm nhất định (ví dụ tối thiểu 20%) trong tổng giá trị các hợp đồng mua sắm công của các cơ quan Nhà nước và địa phương phải được dành riêng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hộ kinh doanh đã chính thức hóa. Đồng thời, chính quyền cần đóng vai trò cầu nối hỗ trợ các cơ sở kinh doanh nhỏ liên kết vào chuỗi giá trị của các doanh nghiệp FDI và các tập đoàn lớn, hỗ trợ họ tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi với tài sản thế chấp là các hợp đồng kinh tế minh bạch.
Đối với lực lượng lao động bị đào thải do quá trình tái cơ cấu, đặc biệt là nhóm lao động lớn tuổi (nhóm từ 55 đến 64 tuổi và trên 65 tuổi) đang bị thị trường lao động chính thức từ chối và đẩy vào khu vực phi chính thức như một lưới an sinh cuối cùng, Nhà nước phải có trách nhiệm xã hội sâu sắc. Các chương trình đào tạo lại (reskilling) và chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt dành riêng cho lao động trung niên và lớn tuổi phải được đầu tư ngân sách đích đáng, giúp họ cập nhật kỹ năng mới để tiếp tục tự tạo việc làm bền vững hoặc tham gia vào các công việc chính thức phù hợp với sức khỏe.
Toàn bộ khung chính sách chuyển dịch này phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 nguyên tắc cốt lõi đã được định hình tại Nghị quyết số 4 của Hội nghị Lao động Quốc tế (ILC) năm 2025 về chuyển dịch sang kinh tế chính thức:
Thứ nhất, Quản trị tốt và quyết tâm chính trị: Sự chuyển dịch đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất đến bộ máy thực thi cơ sở, trên nền tảng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và dựa trên cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy.
Thứ hai, Đối thoại xã hội bao trùm: Mọi chính sách liên quan đến khu vực phi chính thức không được ban hành theo tư duy áp đặt từ trên xuống, mà phải thông qua đối thoại xã hội rộng rãi, có sự tham gia trực tiếp và bình đẳng của đại diện những người lao động và các cơ sở kinh doanh trong khu vực phi chính thức. Quyền lợi và tiếng nói của họ phải được lắng nghe và phản ánh vào quá trình ban hành quyết định.
Thứ ba, Môi trường thuận lợi đáp ứng nhạy cảm giới: Nhận thức sâu sắc rằng phụ nữ trong khu vực phi chính thức đang chịu sự bất bình đẳng kép do gánh nặng công việc chăm sóc không hưởng lương tại gia đình (nhiều hơn nam giới từ 50% đến 80% thời gian), các chính sách chuyển dịch phải tích hợp các dịch vụ an sinh xã hội hỗ trợ như phát triển hệ thống nhà trẻ, cơ sở chăm sóc người già giá rẻ để giải phóng sức lao động cho phụ nữ, tạo điều kiện cho họ tiếp cận bình đẳng với các cơ hội việc làm chính thức.
Thứ tư, Tôn trọng tính chất tiệm tiến (gradual process) và bảo đảm các quyền lao động cơ bản: Chính thức hóa không phải là một sự kiện diễn ra trong một đêm, mà là một hành trình dài hạn. Trong suốt quá trình chuyển dịch tiệm tiến đó, dù một người lao động hay một cơ sở kinh doanh chưa thể đạt ngay lập tức các chuẩn mực chính thức hoàn hảo, thì các quyền con người cơ bản và các nguyên tắc, quyền lao động cốt lõi của họ (bao gồm không bóc lột lao động trẻ em, không lao động cưỡng bức, an toàn vệ sinh lao động và quyền tự do liên kết) vẫn phải được bảo vệ tuyệt đối.
Chính sách chính thức hóa, suy cho cùng, không phải là một cuộc săn đuổi thu thuế hay củng cố quyền lực quản lý của bộ máy Nhà nước. Đó phải là một hành trình nhân văn nhằm giải phóng sức sản xuất, nâng cao năng suất xã hội và trả lại phẩm giá, sự an toàn cùng quyền được bảo vệ chính đáng cho hàng triệu người lao động đang ngày đêm âm thầm cống hiến ở khu vực phi chính thức của nền kinh tế Việt Nam.
1. Tài liệu Báo cáo cốt lõi
- ILO (Tháng 12/2025). Informality in Viet Nam: Trends, drivers and implications (Kinh tế phi chính thức tại Việt Nam: Xu hướng, động lực và hệ quả). Báo cáo Tóm tắt của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO Brief).
2. Các Báo cáo và Nghiên cứu chuyên đề của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Đối tác
- ILO (2021). Informal Employment in Viet Nam: Trends and Determinants.
- ILO (2023a). A Theory of Change for Transitioning from the Informal Economy to the Formal Economy in Viet Nam.
- ILO (2023b). Overview of the informal economy in Viet Nam (2023), Headline & Core indicators, (19th ICLS, LFS 2023).
- ILO (2024a). Formalization and Simplified Micro and Small Enterprise Regimes: Towards Reform of the Viet Nam Household Business Legislation.
- ILO (2024b, 2024c). Các nghiên cứu chuyên sâu về thúc đẩy chính thức hóa trong ngành cà phê và ngành công nghiệp gỗ tại Việt Nam.
- ILO (2024d). Defining Legal Status for Household Businesses in Viet Nam – Key to Formalization.
- ILO và ILSSA (2024). Informal Employment in Viet Nam through a Gender Lens.
- ILO (2025b). Measuring Digital Platform Employment in Viet Nam: Lessons Learned from the Pilot Survey (Đo lường việc làm trên nền tảng số).
- ILO (2025c). The Future of Social Insurance in Viet Nam: Policy Options and Recommendations.
- ILO (2025d). Returns to Education in Viet Nam: Earnings, Education and the Transition to Formality.
- ILO (Sắp xuất bản / Forthcoming a, b, c). Các báo cáo đánh giá về việc đăng ký kinh doanh cho hộ cá thể và mở rộng bao phủ BHXH cho các hộ kinh doanh, ngành thủy sản.
3. Khung Pháp lý, Nghị quyết và Chính sách Quốc gia của Việt Nam
- Luật và Bộ luật trọng tâm:
- Bộ luật Lao động 2019 (đặc biệt về hợp đồng lao động, quan hệ lao động và lao động nữ).
- Luật Doanh nghiệp các thời kỳ (1999, 2005, 2014 và đặc biệt là Điều 212 Luật Doanh nghiệp 2020).
- Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi 2024.
- Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017.
- Luật Việc làm 2013 và Luật Việc làm 2025.
- Luật Bình đẳng giới và Luật Giáo dục nghề nghiệp.
- Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNCN và Luật Thuế TNDN.
- Nghị quyết và Nghị định định hướng:
- Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân đến năm 2045.
- Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 về Cải cách chính sách Bảo hiểm Xã hội.
- Các nghị định về đăng ký kinh doanh: Nghị định 88/2006/NĐ-CP, Nghị định số 39/2007/NĐ-CP, Nghị định số 138/2025/NĐ-CP và Nghị định số 2024/92/NĐ-CP.
4. Khung chuẩn mực, Định nghĩa và Cam kết Quốc tế
- Khuyến nghị số 204 (Recommendation No. 204, năm 2015) của ILO về chuyển dịch từ kinh tế phi chính thức sang kinh tế chính thức.
- Nghị quyết IV của Hội nghị Lao động Quốc tế (ILC) năm 2025 về giải quyết việc làm phi chính thức và thúc đẩy chuyển đổi sang chính thức.
- Tiêu chuẩn Quốc tế về Thống kê Lao động (ICLS) lần thứ 13 và lần thứ 19 (áp dụng định nghĩa thống kê việc làm).
- Cam kết lao động quốc tế trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA).
5. Các Nghiên cứu Học thuật Khác
- Lee, Sangheon, & Torm, Nina. (2017). “Social Security and Firm Performance: The Case of Vietnamese SMEs.” International Labour Review 156 (2): 185–212 (Nghiên cứu về mối tương quan giữa BHXH và hiệu quả kinh doanh tại Việt Nam).
- La Porta, R., & Shleifer, A. (2008). “The Unofficial Economy and Economic Development.” NBER Working Paper No. 14520.
- Goldschmit, A., & Cetrángolo, O. (2025). “Experiencias de regímenes simplificados que unifican tributos y aportes a la seguridad social en América Latina” (Bài học kinh nghiệm về chế độ thuế đơn giản hóa từ Mỹ Latinh).
DONATE:
Mạng lưới: Monero (XMR)
Địa chỉ ví:



