
MA TRẬN QUYỀN SỐ TẠI ĐÔNG NAM Á 2025: BẮT BỚ KỸ THUẬT SỐ, GIÁM SÁT TOÀN DIỆN VÀ THÁCH THỨC TỰ DO CỦA CON NGƯỜI
Bài viết phân tích toàn diện bức tranh quyền kỹ thuật số tại khu vực Đông Nam Á năm 2025 dựa trên dữ liệu báo cáo chuyên sâu của tổ chức DigitalReach công bố năm 2026. Thông qua việc mổ xẻ thực trạng tại 8 quốc gia (Campuchia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam), bài phân tích chỉ ra sự chuyển dịch bản chất từ cơ chế quản trị truyền thống sang chủ nghĩa cai trị kỹ thuật số (digital authoritarianism). Tác phẩm vạch trần các hiện tượng nhức nhối như hoạt động trấn áp xuyên quốc gia, sự bùng nổ của các trung tâm lừa đảo trực tuyến gắn liền với tội phạm buôn người, các đạo luật thắt chặt mạng xã hội, cùng sự bủa giăng của hạ tầng giám sát sinh trắc học toàn dân. Từ nhãn quan triết học chính trị và tinh thần nhân văn sâu sắc, bài viết khẳng định: Việc hạ thấp phẩm giá con người thành những điểm dữ liệu bị kiểm soát không chỉ triệt hạ không gian dân sự số mà còn đe dọa trực tiếp đến sự phát triển bền vững của toàn bộ khu vực.
Chương 1: Bức tranh tổng quan khu vực Đông Nam Á năm 2025 – Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cai trị kỹ thuật số
Mục 1.1: Sự chuyển dịch từ kiểm soát truyền thống sang kiểm soát không gian mạng
Không gian kỹ thuật số tại Đông Nam Á trong năm 2025 không còn đơn thuần là một chiến trường của công nghệ, mà đã trở thành nơi thể hiện rõ nét sự tái cấu trúc quyền lực thể chế. Quá trình chuyển dịch từ các phương thức kiểm soát xã hội truyền thống sang chủ nghĩa cai trị kỹ thuật số đang diễn ra với tốc độ chưa từng có. Bằng việc lợi dụng các danh nghĩa như “bảo vệ an ninh quốc gia”, “chống tin giả”, “đảm bảo trật tự công cộng” hay “thúc đẩy kinh tế số”, các chính quyền trong khu vực đã từng bước xây dựng một ma trận pháp lý và hạ tầng công nghệ nhằm bao bọc, theo dõi và định hình hành vi của cộng đồng cư dân mạng.
Nghịch lý lớn nhất của khu vực nằm ở sự tương phản gay gắt giữa sự tăng trưởng vũ bão của nền kinh tế số và sự thu hẹp kiệt cùng của không gian dân sự. Trong khi các chỉ số kinh tế số được quảng bá như những thành tựu rực rỡ với giá trị hàng trăm tỷ USD, thì quyền tự do biểu đạt, quyền riêng tư và quyền truy cập thông tin của con người lại bị xói mòn nghiêm trọng. Con người trong xã hội hiện đại bị đặt vào một vị thế đầy hoài nghi: vừa là người tiêu dùng công nghệ được khuyến khích tham gia vào các giao dịch trực tuyến, vừa là đối tượng bị đặt dưới sự giám sát không ngừng nghỉ của bộ máy quản lý.
Sự chuyển dịch này không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một chiến lược có tính toán nhằm thể chế hóa việc kiểm soát tư tưởng và hành vi. Việc ban hành hàng loạt văn bản quy phạm pháp luật siết chặt quản lý mạng xã hội, quy định đăng ký danh tính thực, cùng yêu cầu gỡ bỏ nội dung trong thời gian cực ngắn đã biến các nền tảng công nghệ toàn cầu thành những cánh tay nối dài của bộ máy kiểm duyệt. Ranh giới giữa quản lý nhà nước chính đáng và sự can thiệp thái quá vào đời sống riêng tư của công dân đã bị xóa mờ, tạo ra một không khí tự kiểm duyệt đè nặng lên toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội.
Mục 1.2: Các xu hướng vi phạm quyền kỹ thuật số nổi bật trong khu vực
Dữ liệu thực tế năm 2025 phản ánh 3 xu hướng vi phạm quyền kỹ thuật số mang tính hệ thống và xuyên quốc gia tại Đông Nam Á:
Thứ nhất, hoạt động trấn áp xuyên quốc gia (Transnational Repression). Không gian mạng đã xóa bỏ rào cản địa lý, nhưng đồng thời cũng biến sự truy vết trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các nhà hoạt động xã hội, nhà báo độc lập và những người bất đồng chính kiến khi chạy trốn khỏi quốc gia gốc vẫn không thể tìm thấy sự an toàn ở các nước láng giềng. Sự hợp tác ngầm hoặc sự buông lỏng quản lý giữa bộ máy an ninh các nước trong khu vực đã dẫn đến các vụ bắt giữ, dẫn độ trái phép hoặc đe dọa tinh thần người tị nạn, biến Đông Nam Á thành một vùng không gian rủi ro cao đối với những ai cất lên tiếng nói phản biện.
Thứ hai, sự bủa giăng của công nghệ giám sát hiện đại. Việc mua sắm và triển khai các phần mềm gián điệp cấp nhà nước (như Pegasus hay Predator), kết hợp với mạng lưới camera nhận diện khuôn mặt tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và các cơ sở dữ liệu sinh trắc học tập trung đã tước bỏ hoàn toàn quyền vô danh của con người. Mọi bước di chuyển, mọi cuộc trò chuyện, mọi thói quen đọc và suy nghĩ của cá nhân đều bị số hóa, lưu trữ và phân tích. Sự thiếu hụt các cơ chế kiểm soát độc lập đối với lực lượng thực thi pháp luật khiến quyền riêng tư trở thành một khái niệm xa xỉ.
Thứ ba, sự bùng nổ của tổ hợp tội phạm lừa đảo trực tuyến (Scam Compounds) gắn liền với khủng hoảng nhân đạo. Tại các khu vực biên giới hoặc vùng kinh tế đặc biệt của Campuchia, Myanmar, Philippines, các đại bản doanh lừa đảo mạng vận hành theo quy mô công nghiệp. Núp bóng các dự án đầu tư hoặc trung tâm giải trí, các mạng lưới này đã giam cầm hàng chục nghìn nạn nhân bị buôn bán từ khắp nơi trên thế giới, ép buộc họ thực hiện các hành vi lừa đảo tài chính qua mạng dưới sự đe dọa của bạo lực và tra tấn. Dữ liệu cho thấy dòng tiền bất hợp pháp từ các trung tâm này đạt con số hàng tỷ USD mỗi năm, phơi bày sự tiếp tay, buông lỏng quản lý hoặc tham nhũng thể chế tại một số địa phương, tạo ra một vết thương sâu sắc đối với phẩm giá con người.
Chương 2: Phân tích chiều sâu các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á
Mục 2.1: Campuchia – Cổng Internet Quốc gia và sự siết chặt quyền kiểm soát thông tin
Tại Campuchia, quá trình chuyển giao quyền lực sang chính quyền của Thủ tướng Hun Manet không mang lại sự nới lỏng nào cho không gian dân sự số. Trái lại, các công cụ kiểm soát thông tin ngày càng được củng cố mang tính hệ thống.
Chính phủ Campuchia tiếp tục đẩy mạnh kế hoạch triển khai Cổng Internet Quốc gia (National Internet Gateway - NIG). Đây là mô hình hạ tầng tập trung toàn bộ lưu lượng truy cập Internet của quốc gia qua một điểm kiểm soát duy nhất do nhà nước quản lý. Khi NIG đi vào vận hành đầy đủ, cơ quan chức năng có quyền năng tuyệt đối trong việc chặn lọc trang web, ngắt kết nối Internet hoặc theo dõi các luồng dữ liệu mà không cần thông qua sự phê chuẩn độc lập của tòa án.
Đi kèm với hạ tầng NIG là chính sách siết chặt đăng ký thẻ SIM điện thoại gắn liền với dữ liệu sinh trắc học và thẻ căn cước. Quyền vô danh trên không gian mạng bị triệt hạ hoàn toàn. Đồng thời, báo chí độc lập tiếp tục gánh chịu những đòn thù thù địch. Sau khi tòa soạn Báo Tiếng nói Dân chủ (VOD) bị thu hồi giấy phép, các nhà báo thuộc Liên minh Báo chí Campuchia (CamboJA) liên tục đối mặt với sự quấy rẫy, đe dọa pháp lý và giám sát trực tuyến.
Chính quyền Campuchia gia tăng áp dụng Điều 494 và Điều 495 Bộ luật Hình sự (quy định về tội “xúi giục gây rối an ninh xã hội”) để hình sự hóa các phát ngôn trực tuyến. Điển hình trong năm 2024 và 2025, các nhà hoạt động thuộc tổ chức Môi trường Mẹ (Mother Nature Cambodia) đã bị tuyên phạt các mức án khắc nghiệt từ 6 đến 8 năm tù giam vì các video clip và bài viết bảo vệ tài nguyên thiên nhiên đăng tải trên mạng xã hội.
Một nghịch lý cay đắng tại Campuchia là trong khi chính quyền dồn lực lượng để giám sát giới hoạt động xã hội, thì các đại bản doanh lừa đảo trực tuyến tại Sihanoukville, Poipet và Bavet lại vô tư phát triển. Hàng chục nghìn người lao động nước ngoài bị sập bẫy buôn người, bị cưỡng bức lao động và tra tấn thể xác trong các khu phức hợp khép kín. Mối liên hệ giữa tội phạm có tổ chức và các thế lực bảo kê địa phương đã biến các trung tâm này thành những “vùng xám” miễn trừ pháp luật, nơi phẩm giá con người bị chà đạp tàn nhẫn dưới sự im lặng của bộ máy quản lý.
Mục 2.2: Indonesia – Khuôn khổ PSE (MR5), khủng hoảng dữ liệu quốc gia và Luật UU ITE
Tình hình quyền kỹ thuật số tại Indonesia dưới thời chính quyền chuyển giao sang Tổng thống Prabowo Subianto và Phó Tổng thống Gibran Rakabuming Raka tiếp tục ghi nhận những điểm nghẽn thể chế nghiêm trọng.
Sự can thiệp sâu của nhà nước vào không gian mạng được thể hiện qua Quy định Bộ Thông tin và Truyền thông số 5 năm 2020 (Permenkominfo 5/2020 - hay còn gọi là khuôn khổ PSE/MR5). Quy định này buộc tất cả các Nhà Quản lý Hệ thống Điện tử trong và ngoài nước phải đăng ký với chính phủ. MR5 trao cho Bộ Thông tin và Truyền thông (Kominfo) quyền yêu cầu các nền tảng gỡ bỏ các nội dung bị coi là “gây mất trật tự công cộng” hoặc “làm mất an ninh” trong vòng 24 giờ đối với yêu cầu thông thường, và chỉ trong 4 giờ đối với các yêu cầu khẩn cấp. Việc thiếu định nghĩa rõ ràng về các thuật ngữ này biến MR5 thành công cụ gỡ bỏ thông tin mang tính độc đoán, đe dọa trực tiếp đến quyền tự do ngôn luận.
Song song với việc siết chặt kiểm soát, năng lực bảo vệ an toàn thông tin của bộ máy nhà nước Indonesia lại lộ rõ sự yếu kém thảm hại. Tháng 6 năm 2024, một cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền (Ransomware Brain Cipher) vào Trung tâm Dữ liệu Quốc gia Tạm thời (PDNS) đã làm tê liệt hệ thống của 282 cơ quan chính phủ và hơn 230 tổ chức công ích, gây ngưng trệ từ dịch vụ nhập cảnh tại các sân bay đến hệ thống cấp phép hành chính. Kẻ tấn công đã đòi số tiền chuộc lên tới 8 triệu USD. Vụ việc phơi bày sự thiếu hụt quy trình sao lưu dữ liệu căn bản và sự yếu kém trong quản trị an ninh mạng quốc gia, khiến dữ liệu cá nhân của hàng triệu người dân bị phơi bày trước tội phạm mạng.
Về mặt pháp lý, mặc dù Quốc hội Indonesia đã thông qua bản sửa đổi Luật Giao dịch và Thông tin Điện tử (UU ITE), các Điều 27 và Điều 28 sửa đổi vẫn tiếp tục bị vũ khí hóa. Các điều khoản về phỉ báng và ngôn từ kích động thù hận tiếp tục được sử dụng để truy tố các nhà báo độc lập, giới nghiên cứu và người dân khi họ công khai chỉ trích các quan chức chính quyền. Ngoài ra, tình trạng tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), chiếm quyền kiểm soát tài khoản mạng xã hội và doxxing (bóc phốt, tiết lộ thông tin cá nhân) nhắm vào các nhà hoạt động nhân quyền tại Papua và các phong trào sinh viên diễn ra thường xuyên mà không có bất kỳ thủ phạm nào bị truy cứu trách nhiệm.
Mục 2.3: Malaysia – Cơ chế cấp phép mạng xã hội và ranh giới quản lý an ninh mạng
Dưới sự điều hành của Chính phủ Liên minh do Thủ tướng Anwar Ibrahim đứng đầu, Malaysia đã chứng kiến bước ngoặt lớn trong chính sách quản lý không gian mạng với việc ban hành khung pháp lý cấp phép dịch vụ mạng xã hội.
Chính phủ Malaysia công bố quy định bắt buộc kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2025: tất cả các dịch vụ mạng xã hội và nền tảng tin nhắn nhắn tin có từ 8 triệu người dùng trở lên tại Malaysia (bao gồm TikTok, Facebook, X, Telegram, YouTube) phải nộp đơn xin Giấy phép Bưu chính và Viễn thông. Các nền tảng không có giấy phép sẽ bị coi là hoạt động bất hợp pháp và đối mặt với các hình phạt tài chính nặng nề hoặc bị chặn truy cập. Mặc dù chính phủ viện dẫn lý do bảo vệ trẻ em và chống lừa đảo trực tuyến, các tổ chức xã hội dân sự chỉ ra rằng cơ chế này thiết lập một tiền lệ nguy hiểm, cho phép nhà nước can thiệp trực tiếp vào việc vận hành và quản lý nội dung của các nền tảng xuyên quốc gia.
Sự can thiệp này càng trở nên đáng lo ngại khi vào tháng 9 năm 2024, Ủy ban Truyền thông và Đa phương tiện Malaysia (MCMC) ban hành chỉ thị yêu cầu các Nhà cung cấp Dịch vụ Internet (ISP) triển khai điều hướng tên miền (DNS Redirection). Kế hoạch này bắt buộc toàn bộ lưu lượng truy cập Internet qua các máy chủ DNS công cộng (như Google hay Cloudflare) phải bị chuyển hướng về máy chủ DNS của nhà mạng nội địa nhằm dễ dàng chặn lọc trang web. Trước sự phản ứng dữ dội của cộng đồng công nghệ, các chuyên gia an ninh mạng và dư luận xã hội về nguy cơ vi phạm riêng tư và làm suy yếu an toàn mạng, Chính phủ Malaysia đã phải thông báo tạm ngưng kế hoạch này.
Bên cạnh đó, các công cụ pháp lý cổ xưa và khắc nghiệt vẫn tiếp tục được duy trì. Đạo luật Kích động 1948 (Sedition Act 1948) và Mục 233 Đạo luật Truyền thông và Đa phương tiện 1998 (CMA) liên tục được sử dụng để tiến hành các cuộc điều tra hình sự nhắm vào các phát ngôn chạm đến các chủ đề nhạy cảm “3R” (Race - Chủng tộc, Religion - Tôn giáo, Royalty - Hoàng gia). Các nhà hoạt động xã hội, nghệ sĩ biếm họa (như Fahmi Reza) và người dân bình thường liên tục bị cảnh sát triệu tập chỉ vì các bài đăng thể hiện quan điểm cá nhân trên không gian mạng.
Mục 2.4: Myanmar – Bạo lực kỹ thuật số dưới chính quyền quân sự
Tại Myanmar, kể từ sau cuộc đảo chính quân sự, Hội đồng Điều hành Nhà nước (SAC) do Tướng Min Aung Hlaing cầm đầu đã biến không gian mạng thành một chiến trường đẫm máu, phục vụ cho chế độ độc tài kỹ thuật số.
Chính quyền quân sự áp dụng chiến thuật cắt đứt Internet diện rộng có mục tiêu (targeted internet shutdown). Tại các bang đang xảy ra giao tranh ác liệt như Sagaing, Kachin, Rakhine và Karen, tín hiệu Internet và mạng di động bị cắt đứt trong nhiều tháng liền. Hành vi này không chỉ nhằm mục đích vô hiệu hóa sự phối hợp của lực lượng kháng chiến, mà còn nhằm che giấu các tội ác chiến tranh, các cuộc không kích vào khu dân cư và các hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng khỏi sự ghi nhận của quốc tế.
Song song với việc cắt kết nối, chính quyền quân sự tiến hành cuộc chiến chống lại các công cụ vượt rào cản. Mạng riêng ảo (VPN) bị tuyên bố là bất hợp pháp. Các lực lượng an ninh thường xuyên lập các trạm kiểm soát ngẫu nhiên trên đường phố, cưỡng ép người dân giao nộp điện thoại di động để kiểm tra xem có cài đặt ứng dụng VPN hay chứa các thông tin phản đối chính quyền hay không. Nếu phát hiện, người dân sẽ bị xử phạt tiền nặng nề hoặc ngay lập tức bị bắt giữ, tra tấn. Dự thảo Luật An ninh mạng sửa đổi của chính quyền quân sự tiếp tục trao quyền cho nhà nước truy cập dữ liệu cá nhân mà không cần lệnh của tòa án và cấm hoàn toàn các tài khoản vô danh.
Hạ tầng giám sát công nghệ cao cũng được triển khai quy mô lớn. Với sự hỗ trợ kỹ thuật và thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài, hệ thống camera CCTV tích hợp nhận diện khuôn mặt được lắp đặt dày đặc tại các thành phố lớn như Yangon, Naypyidaw và Mandalay. Các thiết bị thu bắt sóng di động (IMSI Catchers) được sử dụng để chặn thu cuộc gọi và tin nhắn của giới hoạt động.
Đặc biệt, Myanmar đã trở thành trung tâm của nạn lừa đảo trực tuyến toàn cầu. Tại các vùng biên giới do các lực lượng dân quân đồng minh hoặc Lực lượng Biên phòng (BGF - nay đổi tên thành Quân đội Quốc gia Karen - KNA) kiểm soát như KK Park, Shwe Kokko và Myawaddy, các đại bản doanh lừa đảo mạng hoạt động công khai. Hàng chục nghìn người bị buôn bán từ khắp châu Á và thế giới đang bị giam giữ như những nô lệ thời hiện đại. Họ bị đánh đập, chích điện, cưỡng bức lao động 16 đến 18 giờ mỗi ngày để thực hiện các hành vi lừa đảo tài chính qua mạng dưới sự bảo kê của lực lượng vũ trang địa phương.
Mục 2.5: Philippines – Đăng ký SIM, nạn “gắn nhãn đỏ” và tàn dư của các trung tâm POGO
Tình hình quyền kỹ thuật số tại Philippines dưới thời Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. phơi bày những lỗ hổng lớn giữa mục tiêu quản lý và thực tế thi hành.
Chính phủ Philippines tiếp tục đẩy mạnh thi hành Đạo luật Đăng ký Thẻ SIM. Mặc dù đã có hơn 118 triệu thẻ SIM được đăng ký gắn liền với thông tin định danh cá nhân, dữ liệu thực tế cho thấy các vụ án lừa đảo qua tin nhắn rác, lừa đảo tài chính và chiếm đoạt tài khoản vẫn gia tăng phức tạp. Việc thu thập một lượng khổng lồ dữ liệu cá nhân của cư dân nhưng không ngăn chặn được tội phạm đã phơi bày tính kém hiệu quả của chính sách, đồng thời tạo ra rủi ro rò rỉ dữ liệu quy mô lớn đối với người dân.
Một trong những vi phạm nhân quyền nghiêm trọng nhất trên không gian mạng tại Philippines là nạn “gắn nhãn đỏ” (Red-tagging). Lực lượng Đặc nhiệm Quốc gia Chống Khủng bố Nội địa (NTF-ELCAC) cùng các tài khoản mạng xã hội ủng hộ chính quyền liên tục công khai gán nhãn các nhà báo, luật sư, công đoàn viên, nhà hoạt động môi trường và các tổ chức nhân quyền là “phiến quân cộng sản” hoặc “tội phạm khủng bố”. Việc gắn nhãn đỏ trên mạng xã hội trực tiếp biến các cá nhân này thành mục tiêu của các cuộc đe dọa sát hại, quấy rối pháp lý và bắt giam bất hợp pháp.
Công cụ pháp lý khắc nghiệt là tội “phỉ báng trên không gian mạng” (Cyberlibel) theo Đạo luật Phòng chống Tội phạm Mạng năm 2012 vẫn tiếp tục được sử dụng để đe dọa giới truyền thông độc lập. Tòa soạn báo Rappler và các nhà báo điều tra độc lập liên tục đối mặt với các vụ kiện kéo dài, nhằm làm suy giảm nguồn lực và tinh thần chiến đấu của họ.
Mặt khác, năm 2024 và 2025 ghi nhận bước đi quyết liệt của Chính phủ Philippines trong việc cấm hoàn toàn các Doanh nghiệp Cờ bạc Trực tuyến Hải ngoại (POGO). Quyết định này được đưa ra sau khi các cơ quan chức năng bóc trần hàng loạt tổ hợp POGO (điển hình là vụ án liên quan đến cựu Thị trưởng Alice Guo tại Bamban, Tarlac) thực chất là các trung tâm tội phạm chuyên thực hiện hành vi buôn người, tra tấn, bắt giữ người trái phép và lừa đảo xuyên quốc gia. Sự sụp đổ của các trung tâm POGO phơi bày mức độ thâm nhập sâu rộng của tội phạm công nghệ cao vào bộ máy quản lý chính quyền địa phương.
Mục 2.6: Singapore – Mô hình quản trị an toàn mạng và tác động tới tự do ngôn luận
Singapore tiếp tục duy trì vị thế là quốc gia có hạ tầng công nghệ phát triển nhất nhưng cũng sở hữu khuôn kiểm soát không gian mạng chặt chẽ nhất khu vực. Sự chuyển giao vị trí Thủ tướng sang ông Lawrence Wong vào tháng 5 năm 2024 không làm thay đổi bản chất của mô hình “nhà nước quản trị trật tự”.
Chính phủ Singapore sở hữu một kho vũ khí pháp lý đồ sộ để can thiệp vào không gian mạng, bao gồm Đạo luật Chống Thông tin giả và Thao túng Trực tuyến (POFMA), Đạo luật Chống Can thiệp Nước ngoài (FICA), Đạo luật An toàn Trực tuyến và Đạo luật Bảo vệ khỏi Tác hại Trực tuyến (POHA). Trong năm 2024 và 2025, Văn phòng POFMA liên tục ban hành các Lệnh Sửa đổi (Correction Orders) nhắm vào các trang tin điện tử độc lập, các nhà bình luận chính trị và các nhân vật đối lập (như Gutzy Asia, Asia Sentinel, Kenneth Jeyaretnam). Các lệnh này buộc các tổ chức báo chí phải đăng tải thông báo sửa đổi do chính phủ soạn thảo ngay phía trên bài viết của mình, làm suy giảm uy tín và tính độc lập của truyền thông tự do.
Dưới sự thực thi của FICA, chính quyền Singapore có quyền năng rộng lớn trong việc tuyên bố các tài khoản, trang web hoặc cá nhân là “nhân tố ảnh hưởng từ nước ngoài” và ra lệnh cho các Nhà cung cấp Dịch vụ Internet và các nền tảng mạng xã hội ngăn chặn truy cập hoặc hạn chế nội dung mà không cần qua quy trình xét xử công khai tại tòa án.
Về mặt hạ tầng, Singapore xây dựng một hệ thống giám sát kỹ thuật số toàn diện bậc nhất thế giới. Mạng lưới hàng triệu camera CCTV công cộng tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt, kết hợp với hệ thống định danh số toàn dân (Singpass) và các ứng dụng quản lý dân cư số khiến mọi hoạt động của người dân trong không gian thực lẫn không gian mạng đều được ghi nhận. Mặc dù mô hình này mang lại tỷ lệ tội phạm thấp và sự ổn định xã hội cao, nó đặt ra một câu hỏi triết học sâu sắc về sự đánh đổi hoàn toàn quyền riêng tư lấy sự an toàn do nhà nước thiết lập.
Mục 2.7: Thái Lan – Luật Khi quân (Điều 112), Luật Tội phạm Máy tính và phần mềm gián điệp
Tình hình quyền kỹ thuật số tại Thái Lan năm 2025 diễn ra trong bối cảnh chính trị đầy biến động dưới sự điều hành của Chính phủ do Thủ tướng Paetongtarn Shinawatra đứng đầu, sau khi Tòa án Hiến pháp giải thể Đảng Tiến bước (MFP) – lực lượng chính trị giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2023 – vào tháng 8 năm 2024.
Công cụ đàn áp chính trị trên không gian mạng đáng sợ nhất tại Thái Lan vẫn là Điều 112 Bộ luật Hình sự (Luật Khi quân - Lèse-majesté). Chính quyền tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng điều luật này sang không gian số. Hàng trăm thanh niên, sinh viên, nhà hoạt động xã hội và người dân bình thường đã bị bắt giữ, truy tố và tuyên phạt các mức án tù cực kỳ khắc nghiệt chỉ vì các bài đăng, bình luận, nhấn nút “thích” hoặc chia sẻ các nội dung thảo luận về vai trò của hoàng gia trên Facebook, X (Twitter) hay TikTok.
Kết hợp với Điều 112 là Mục 14 Đạo luật Tội phạm Máy tính (Computer Crime Act - CCA). Điều khoản này hình sự hóa việc nhập “thông tin máy tính giả mạo hoặc biến dạng” gây tổn hại đến an ninh quốc gia hoặc gây hoang mang công cộng. CCA trao cho các cơ quan chức năng quyền năng rộng lớn trong việc chặn gỡ bài viết và ép buộc các nhà cung cấp dịch vụ giao nộp dữ liệu người dùng.
Các báo cáo điều tra kỹ thuật số năm 2024 và 2025 tiếp tục xác nhận việc chính quyền Thái Lan lạm dụng phần mềm gián điệp cấp nhà nước Pegasus (do Tập đoàn NSO Group của Israel sản xuất). Thiết bị di động của ít nhất 35 nhà hoạt động chính trị, học giả, luật sư và thành viên các đảng đối lập đã bị xâm nhập trái phép. Phần mềm gián điệp này biến điện thoại của nạn nhân thành thiết bị theo dõi toàn diện, cho phép truy cập tin nhắn, hình ảnh, micrô và định vị GPS mà nạn nhân không hề hay biết.
Mặc dù Thái Lan đã ban hành Đạo luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPA), luật này chứa đựng các khoản miễn trừ quá rộng lớn dành cho các cơ quan nhà nước vì lý do “an ninh quốc gia” và “trật tự công cộng”. Điều này khiến PDPA không thể trở thành lá chắn bảo vệ công dân trước sự can thiệp và theo dõi thái quá từ bộ máy an ninh.
Mục 2.8: Việt Nam – Thể chế hóa an ninh mạng, Đề án 06 và yêu cầu xác thực danh tính người dùng
Tiếp cận trực diện, khách quan và sắc bén:
Bức tranh quyền kỹ thuật số tại Việt Nam trong năm 2025 ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của tiến trình thể chế hóa quản lý nhà nước đối với không gian mạng, đi kèm với việc mở rộng quy mô thu thập dữ liệu sinh trắc học dân cư và siết chặt các quy định vận hành nền tảng số.
Về mặt hành lang pháp lý, sau khi triển khai Luật An ninh mạng năm 2018 và Nghị định 53/2022/NĐ-CP, bước ngoặt quản lý mới được đánh dấu bằng sự ban hành và đi vào hiệu lực của Nghị định 147/2024/NĐ-CP (bắt đầu có hiệu lực từ cuối năm 2024 và xuyên suốt năm 2025) thay thế Nghị định 72/2013/NĐ-CP.
Nghị định 147/2024/NĐ-CP áp đặt những nghĩa vụ pháp lý vô cùng khắc nghiệt lên các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội trong và ngoài nước:
Thứ nhất, bắt buộc xác thực tài khoản bằng số điện thoại hoặc số định danh cá nhân. Tất cả người dùng mạng xã hội tại Việt Nam bắt buộc phải hoàn thành việc xác thực danh tính thực mới được phép đăng tải bài viết, bình luận, chia sẻ thông tin hoặc livestream. Quy định này xóa bỏ hoàn toàn quyền vô danh – một không gian an toàn căn bản để người dân cất lên tiếng nói phản biện độc lập.
Thứ hai, thời hạn gỡ bỏ thông tin vi phạm bị rút ngắn xuống còn 24 giờ. Khi có yêu cầu từ Bộ Thông tin và Truyền thông hoặc Bộ Công an, các nền tảng phải gỡ bỏ các nội dung, dịch vụ bị coi là “vi phạm pháp luật” trong vòng 24 giờ. Đối với các tài khoản, trang, kênh có nội dung vi phạm bị yêu cầu từ 2 lần trở lên, nền tảng phải khóa tạm thời (từ 90 đến 180 ngày) hoặc khóa vĩnh viễn.
Thứ ba, nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu người dùng và đặt chi nhánh/văn phòng đại diện tại Việt Nam. Các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia buộc phải cung cấp dữ liệu người dùng cho cơ quan an ninh khi có yêu cầu bằng văn bản phục vụ điều tra.
Cùng với việc thắt chặt khung pháp lý mạng xã hội là việc đẩy mạnh thực hiện Đề án 06 (Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử) do Bộ Công an chủ trì. Việc ứng dụng hệ thống Định danh điện tử (VNeID) và sửa đổi Luật Căn cước năm 2023 (có hiệu lực từ ngày một tháng 7 năm 2024) đã mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sinh trắc học của công dân. Cơ sở dữ liệu căn cước không chỉ lưu trữ ảnh chân dung, vân tay mà còn tích hợp dữ liệu mống mắt, và bắt đầu thu thập dữ liệu ADN cũng như giọng nói vào cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Sự gia tăng sự tham gia của các đơn vị chuyên trách an ninh thuộc lực lượng công an vào thị trường viễn thông, xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia và quản lý hạ tầng truyền dẫn số đã tập trung hóa quyền lực dữ liệu vào bộ máy an ninh.
Trên phương diện thực thi pháp luật, các cơ quan chức năng tiếp tục áp dụng nghiêm khắc các điều khoản của Bộ luật Hình sự để xử lý các phát ngôn trên không gian mạng:
Các Điều 117 (tội “làm, lưu trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”) và Điều 331 (tội “lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”) tiếp tục được sử dụng làm cơ sở pháp lý chính để khởi tố, bắt giam và tuyên phạt nhiều năm tù đối với các nhà báo độc lập, các blogger, nhà hoạt động môi trường và những người dân công khai bày tỏ quan điểm trái chiều trên Facebook hoặc YouTube.
Phân tích trách nhiệm quản lý và điểm nghẽn thể chế:
Sự gia tăng kiểm soát kỹ thuật số tại Việt Nam phơi bày những điểm nghẽn và hệ lụy chính sách sâu sắc:
Thứ nhất, sự thiếu hụt cơ chế kiểm soát cân bằng độc lập (checks and balances). Việc trao quyền hạn rộng lớn cho các cơ quan chuyên trách trong việc yêu cầu gỡ bỏ nội dung, truy cập dữ liệu cá nhân và thu thập sinh trắc học chuyên sâu mà không qua sự thẩm định hoặc phê chuẩn của một cơ quan tư pháp độc lập tạo ra nguy cơ lạm quyền thể chế.
Thứ hai, rủi ro an ninh dữ liệu tập trung. Việc gom toàn bộ dữ liệu sinh trắc học, định danh, tài chính và hành vi của hơn 100 triệu dân vào các cơ sở dữ liệu tập trung tạo ra một “mục tiêu béo bở” cho các cuộc tấn công mạng. Trong bối cảnh các vụ rò rỉ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam diễn ra phức tạp trong những năm qua, việc thiếu một cơ quan bảo vệ dữ liệu cá nhân độc lập (Data Protection Authority) khiến quyền riêng tư của công dân đứng trước nguy cơ bị xâm phạm nghiêm trọng.
Thứ ba, triệt hạ không gian sáng tạo và tâm lý tự kiểm duyệt. Việc hình sự hóa các phát ngôn trực tuyến và bắt buộc xác thực danh tính thực đã lan truyền một làn sóng sợ hãi. Người dân, giới trí thức và cộng đồng sáng tạo nội dung buộc phải tự kiểm duyệt, không dám đưa ra các góp ý phản biện chính sách thẳng thắn. Điều này làm suy yếu nghiêm trọng năng lực tự điều chỉnh của xã hội và cản trở mục tiêu xây dựng một nền kinh tế trí tuệ, sáng tạo bền vững.
Chương 3: Nghịch lý triết học và nhân văn trong thời đại kỹ thuật số
Mục 3.1: Phẩm giá con người trước sự bủa vây của công nghệ giám sát
Xem xét thực trạng quyền kỹ thuật số tại Đông Nam Á năm 2025 dưới nhãn quan triết học, chúng ta nhận thấy một sự khủng hoảng sâu sắc về nhân phẩm trong kỷ nguyên số.
Công nghệ, vốn được tạo ra với sứ mệnh ban đầu là giải phóng con người khỏi những giới hạn tự nhiên, nâng cao năng lực kết nối và mở rộng tự do, thì nay trong tay các bộ máy cai trị độc đoán, lại đang biến thành công cụ tha hóa con người hiệu quả nhất. Con người trong xã hội giám sát bị hạ thấp từ những chủ thể sống có tư duy độc lập, có tâm hồn và phẩm giá nhân xá thành những “điểm dữ liệu” (data points), những tập hợp sinh trắc học vô hồn bị theo dõi, đo lường và định giá.
Khi quyền riêng tư – khoảng không gian tâm lý linh thiêng cần thiết để con người suy ngẫm, hoài nghi, sáng tạo và trưởng thành – bị triệt phá bởi các hệ thống nhận diện khuôn mặt, các phần mềm gián điệp và quy định xác thực danh tính, bản chất tự do của con người bị tổn thương nghiêm trọng. Một xã hội mà ở đó mỗi hành vi, mỗi dòng trạng thái, mỗi cuộc trò chuyện đều bị ghi nhận và có thể trở thành bằng chứng buộc tội là một xã hội đang tước đoạt mầm sống sáng tạo của chính mình.
Sự tha hóa này còn thể hiện rõ nét trong các tổ hợp lừa đảo trực tuyến tại Campuchia, Myanmar hay Philippines. Ở đó, phẩm giá con người bị chà đạp ở mức độ dã man nhất: con người bị mua bán như hàng hóa, bị cưỡng bức lao động công nghệ cao và bị biến thành công cụ để đi lừa đảo những con người khác. Đây chính là biểu hiện cực đoan nhất của việc công nghệ bị tách rời khỏi đạo đức và tinh thần nhân văn.
Mục 3.2: Mối quan hệ giữa An ninh quốc gia và Tự do cá nhân
Một mâu thuẫn biện chứng cốt lõi chạy dọc qua toàn bộ các chính sách kỹ thuật số tại Đông Nam Á là sự đối lập giả tạo giữa “an ninh quốc gia” và “tự do cá nhân”.
Các thể chế cai trị thường cố tình xây dựng một lập luận mang tính diễn dịch sai lầm: rằng tự do cá nhân và quyền riêng tư là những yếu tố đe dọa sự ổn định xã hội, và để đạt được sự an toàn, công dân phải tự nguyện từ bỏ các quyền tự do căn bản của mình. Khái niệm “an ninh quốc gia” bị lạm dụng thành một chiếc ô vạn năng, bao trùm và chính danh hóa mọi hành vi can thiệp thái quá của nhà nước vào đời sống riêng tư.
Tuy nhiên, từ triết lý phát triển bền vững, một quốc gia không thể có an ninh thực sự nếu sự an ninh đó được xây dựng trên sự sợ hãi, sự câm lặng và sự tước đoạt quyền con người. An ninh quốc gia chân chính phải là sự an toàn của từng công dân, bảo vệ công dân trước cả tội phạm lẫn sự lạm quyền của bộ máy nhà nước. Việc hy sinh tự do cá nhân để đổi lấy một thứ trật tự áp đặt từ trên xuống chỉ tạo ra một sự ổn định bề ngoài giả tạo, ẩn chứa bên trong là những đốm lửa bất mãn và sự suy sụp về niềm tin thể chế.
Chương 4: Đề xuất chiến lược và định hướng phát triển bền vững
Mục 4.1: Khôi phục không gian dân sự số và trách nhiệm của các nền tảng xuyên quốc gia
Để ngăn chặn đà suy thoái của quyền kỹ thuật số và khôi phục không gian dân sự tại Đông Nam Á, cần phải có những bước đi chiến lược đột phá:
Thứ nhất, đòi hỏi trách nhiệm giải trình từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Các nền tảng như Meta, Google, TikTok, X không thể tiếp tục đóng vai trò là những kẻ đứng ngoài cuộc vô tư hay sẵn sàng thỏa hiệp với các chính quyền độc đoán để duy trì doanh thu thương mại. Các tập đoàn này phải tuân thủ nghiêm ngặt Các Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người (UNGPs). Họ phải tiến hành đánh giá tác động quyền con người một cách minh bạch trước khi tuân thủ các yêu cầu gỡ bỏ nội dung hoặc giao nộp dữ liệu người dùng từ chính quyền địa phương.
Thứ hai, xây dựng khung pháp lý bảo vệ dữ liệu độc lập. Các quốc gia trong khu vực cần thành lập các Cơ quan Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân độc lập với bộ máy an ninh, có đầy đủ thẩm quyền giám sát việc thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu sinh trắc học của cả khu vực tư nhân lẫn các cơ quan nhà nước.
Thứ ba, chấm dứt việc lạm dụng các đạo luật mơ hồ. Cần phải loại bỏ hoặc sửa đổi tận gốc các điều khoản pháp lý mang tính quy chụp như phỉ báng trên mạng, xúi giục gây rối an ninh, hay tội lợi dụng tự do dân chủ. Mọi sự hạn chế đối với quyền tự do biểu đạt phải tuân thủ nghiêm ngặt 3 tiêu chuẩn của luật pháp quốc tế: tính hợp pháp, tính cần thiết và tính tương xứng.
Mục 4.2: Tăng cường hợp tác khu vực và bảo vệ các lực lượng xã hội dân sự
Thứ nhất, thiết lập mạng lưới liên minh bảo vệ quyền kỹ thuật số khu vực. Cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chức xã hội dân sự tại Đông Nam Á (như DigitalReach, SAFEnet, Manushya Foundation, CamboJA…) với các tổ chức quốc tế nhằm cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp về pháp lý, kỹ thuật bảo mật và an ninh sinh tốn cho các nhà báo, nhà hoạt động xã hội đang bị đe dọa.
Thứ hai, đấu tranh chống nạn trấn áp xuyên quốc gia. ASEAN và cộng đồng quốc tế phải xây dựng các cơ chế giám sát và chế tài cụ thể đối với các hành vi hợp tác bắt giữ, dẫn độ hoặc quấy rối người tị nạn chính trị giữa các quốc gia thành viên.
Thứ ba, triệt phá tận gốc các tổ hợp tội phạm lừa đảo trực tuyến. Cộng đồng quốc tế cần xem nạn lừa đảo mạng và buôn người tại Đông Nam Á là một cuộc khủng hoảng an ninh và nhân đạo toàn cầu. Cần áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế và pháp lý nhắm vào các cá nhân, lực lượng vũ trang và doanh nghiệp tiếp tay hoặc bảo kê cho các trung tâm lừa đảo này.
Chỉ khi con người được trả lại vị trí trung tâm của sự phát triển, khi công nghệ được hướng tới mục tiêu phụ vụ phẩm giá và tự do nhân xá, Đông Nam Á mới có thể xây dựng một tương lai kỹ thuật số thực sự thịnh vượng và bền vững.
1. Tài liệu Nguồn Chính
- DigitalReach (2026). Digital Rights in Southeast Asia 2025 (Báo cáo Quyền Kỹ thuật số tại Đông Nam Á 2025). Báo cáo thường niên đánh giá toàn diện về kiểm duyệt thông tin, an toàn kỹ thuật số và trách nhiệm của các nền tảng tại 8 quốc gia Đông Nam Á.
2. Các tài liệu tham khảo nổi bật được trích dẫn (chia theo quốc gia)
Campuchia (Cambodia):
- DigitalReach (15/12/2025). “The State-Affiliated Systematic Disinformation Campaign and Propaganda in Cambodia” - Đánh giá về chiến dịch thông tin sai lệch có hệ thống liên quan đến chính phủ.
- LICADHO (31/10/2025). “Crackdown on Online Speech, Journalism During Thai-Cambodia Border Conflict” - Báo cáo về đàn áp tự do ngôn luận trực tuyến trong bối cảnh xung đột biên giới.
- Nikkei Asia (20/10/2025). “Cambodia Resurrects Plan for Controversial Internet Gateway” - Bài viết về kế hoạch khôi phục Cổng Internet Quốc gia (NIG) gây tranh cãi của Campuchia.
Indonesia:
- Tempo.co (04/09/2025). “Efforts to Undermine Demonstrations Through Influencers” - Bài viết về việc sử dụng những người có ảnh hưởng (KOLs/buzzers) để làm suy yếu các cuộc biểu tình.
- Amnesty International (01/05/2024). “Indonesia: A Web of Surveillance—Unravelling a Murky Network of Spyware Exports to Indonesia” - Báo cáo mạng lưới gián điệp và giám sát kỹ thuật số tại Indonesia.
- Kompas.id (18/04/2025). “New TNI Law Enacted, What Are the Changes and Impacts?” - Phân tích về Luật Lực lượng Vũ trang (TNI) mới và hệ lụy của nó đối với các quyền dân sự.
Malaysia:
- Center for Independent Journalism Malaysia (09/12/2025). “A Report on the State of Freedom of Expression (FOE) in Malaysia 2025” - Báo cáo về tình trạng tự do ngôn luận tại Malaysia.
- Malaysiakini (01/10/2025). “Deception and Data: Inside Pro-Anwar CIB Network Investigation” - Điều tra về mạng lưới tài khoản giả mạo có tổ chức (CIB) ủng hộ Thủ tướng Anwar Ibrahim.
Myanmar:
- Justice For Myanmar (09/09/2025). “Report Reveals How China’s Geedge Networks and Myanmar Telecoms Companies Are Enabling the Illegal Junta’s Digital Terror Campaign” - Khám phá việc chính quyền quân sự sử dụng công nghệ giám sát từ Trung Quốc.
- SOMO (20/08/2025). “Telenor’s Irresponsible Disengagement From Myanmar” - Tài liệu điều tra vụ hãng viễn thông Telenor cung cấp dữ liệu người dùng cho chính quyền quân sự trước khi rời đi.
- Myanmar Internet Project (23/08/2025). “Weaponizing TikTok in Myanmar” - Phân tích cách TikTok bị biến thành vũ khí tuyên truyền chính trị tại quốc gia này.
Philippines:
- Tsek.ph (10/05/2025). “AI Fakery Rises, but Cheapfakes Still Rule the Race” - Báo cáo về sự trỗi dậy của tin giả do AI tạo ra trong cuộc bầu cử giữa kỳ.
- Tòa án Tối cao Philippines (08/05/2024). “SC: Red-Tagging Threatens Right to Life, Liberty, and Security” - Phán quyết lịch sử về hành vi “gắn mác đỏ” (red-tagging) đe dọa sinh mạng và tự do dân sự.
- DigitalReach (30/06/2025). “Information Disorders in the Philippine Elections Getting More Complex” - Báo cáo về tình trạng nhiễu loạn thông tin trong bầu cử.
Singapore:
- The Citizen Lab (19/03/2025). “Virtue or Vice? A First Look at Paragon’s Proliferating Spyware Operations” - Nghiên cứu phơi bày việc Singapore liên quan đến phần mềm gián điệp Graphite.
- Jom (01/12/2023). “POFMA Fail: The End of Our Journey” - Bài viết phân tích cách Đạo luật chống tin giả (POFMA) của Singapore được sử dụng để định hình lại thông tin bất lợi cho chính quyền.
Thái Lan:
- Ủy ban Nhân quyền Quốc gia Thái Lan (NHRC) (27/10/2025). “Report 232/2568 – Privacy & Free-Speech Complaint: State Security Agency’s Watchlist Targeting Individuals and Organizations” - Báo cáo xác nhận sự tồn tại của các chiến dịch thông tin (IO) do quân đội nhắm vào những người bất đồng chính kiến.
- iLaw & DigitalReach (2022). “Parasite That Smiles: Pegasus Spyware Targeting Dissidents in Thailand” - Tài liệu điều tra phần mềm gián điệp Pegasus được sử dụng để theo dõi các nhà hoạt động dân chủ.
Việt Nam:
- The Vietnamese (05/01/2026). “Viet Nam 2025: The Power Expansion of the Ministry of Public Security” - Báo cáo về sự mở rộng quyền lực của Bộ Công an trong việc kiểm soát dữ liệu cá nhân và an ninh mạng.
- Radio Free Asia (23/05/2025). “Vietnam to Block Messaging App Telegram Over ‘Anti-State’ Contents” - Tin tức về quyết định chặn ứng dụng Telegram tại Việt Nam liên quan đến kiểm soát thông tin.
DONATE:
Mạng lưới: Monero (XMR)
Địa chỉ ví:



